https://www.duolingo.com/ChauLe3

Trò chơi từ vựng tiếng anh theo chủ đề trở lại

ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

Chủ đề lần này là những dồ vật trong nhà. Hãy liệt kê hết tất cả các đồ vật có trong mỗi phòng. Một từ = 1 điểm. Trùng từ nào với các bạn làm trước thì trừ 1 điểm. Cứ 5 đểm = 1 lingots.

Các em được chọn các chủ đề sau, chọn cái nào thì làm chủ đề đó thôi nhé:

  • Phòng khách - living room

  • Phòng ngủ - bedroom

  • Phòng bếp - kitchen

  • Phòng tắm và vệ sinh - bathroom and toilet

Nhanh tay lên nhé. Trò chơi trong ngày thôi nhé. ^_^

3 năm trước

40 Nhận xét


https://www.duolingo.com/thuylinh-2004

BATHROOM AND TOILET:phòng tắm và vệ sinh

toilet,bath,sink.towel,soap,shower,tap,towel-rail,sponge,toilet paper,plug,toothpaste,shower-curtain,bidet,potty

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

7 lingots for you

3 năm trước

https://www.duolingo.com/thuylinh-2004

thanks chị

3 năm trước

https://www.duolingo.com/nhitruc
nhitruc
  • 20
  • 12
  • 6

bed:giường, table:bàn, chair:ghế, picture:tranh, pillow:gối, blanket:chăn, lamp:đèn ngủ, fan:quạt, Latex bolsters:goi ôm, computer:máy tính, door:cửa, window: cửa sổ, blinds:rèm, book shelf:kệ sách, book:sách, TV:ti vi, rug: thảm, Wardrobe:tủ đồ, sheet: trải giuong (bedroom )

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

7 lingots for you

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Melody2006TT_

vậy ví dụ tớ chọn phòng khách thì tớ làm phòng khách hay làm phòng bếp , phòng ngủ , nhà vệ sinh ? Biết hỏi vây để tớ đăng kí

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

chọn phòng khách thì làm phòng khách chứ sao

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minathaingan

em chon chu de phong bep-kitchen

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minathaingan

knife,fork,tea pot, bowl,toaster,freezer,fridge,stove,oven,glass,cup,bowl,pan,tray

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minathaingan

blender,kettle,grill,chopsticks,rolling pin,sieve,spoon,colander,chopping board,crockery,table cloth,saucepan

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minathaingan

juicer,mixing bowl,whisk

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

Em xóa đi trả lời trong 1 bình luận thôi. Tổng hợp lại

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

7 lingots for you

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ngnhatphuong123

Phòng khách: living room

Television, telephone, ceiling, wall, painting, vase, staircase, fitted carpet , remote control, speaker, bookcase, drapes, cushions, sofa, lamp, armchair, fan, air-conditioner, frame, mantel, fireplace, banister, clock, book, pretties

Tivi, điện thoại , trần nhà, tường , bức tranh , bình hoa , cầu thang , thảm , điều khiển từ xa , loa , kệ sách, màn cửa, đệm, sofa , đèn , ghế bành , quạt , máy lạnh , khung hình, mặt lò sưởi , lò sưởi , lan can cầu thang, đồng hồ, sách, vật dụng trang trí

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

7 lingots for you

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ngnhatphuong123

THAnks

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

quên mất các bạn nhớ dịch từ ra nữa nhé

3 năm trước

https://www.duolingo.com/chuchiha

em làm phòng bedroom nhé !!!!!!!!!!!!

3 năm trước

https://www.duolingo.com/chuchiha

A.C , tv , rug , pillow,shelf, warbrobe, miror, curtain,clock,window,door,table,chair,come,bed,blanket,calendar,computer,balcony,toy box,teddy bear,lame,phone,pictures,poster,

3 năm trước

https://www.duolingo.com/chuchiha

máy lạnh , tv , gối, kệ , tủ , gương,rèm,đồng hồ,cửa sổ ,cửa ra vào ,bàn ,ghế ,lược , giường , chăn , lịch , máy vi tính , ban công , điện thoại,đèn, quạt máy, hoa, cặp , quần áo ,tường , đôi giày ,tranh, ảnh, tấm áp phích.

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

7 lingots for you

3 năm trước

https://www.duolingo.com/chuchiha

lâu có kết quả wá !!!!!!!!!!!

3 năm trước

https://www.duolingo.com/chuchiha

nhanh lên em rất hồi hợp đấy!!!!!!!!!!^^~

3 năm trước

https://www.duolingo.com/HoaiAnh5

Phòng ngủ-Bedroom. Beb-giường,Air-Condition-điều hòa,lamp-đèn ngủ,wardrobe-tủ quần áo,blanket-chăn,pillow-cái gối, bed nets-màn ngủ

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

5 lingots for you

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ohtoodles

Hay đấy nhưng bạn có biết từ mat-chiếu, tấm chiếu ko?

3 năm trước

https://www.duolingo.com/HoaiAnh5

Mình có thể dùng từ SEDGE MAT-CHIẾU CÓI ý nó sẽ rõ nghĩa hơn bạn ạ. :)))

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ohtoodles

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Annaxt123
Annaxt123
  • 21
  • 15
  • 6
  • 2

phòng khách : living room sofa: ghế sofa , pillow: gối tựa , table: bàn , chair : ghế đơn, remote : điều khiển tv , television : TV , lamp : đèn , book: sách , CD : đĩa , door : cửa , window: cửa sổ , fan : quạt máy , air condition : máy điều hòa , carpet : thảm , glass : kính , power outlet : ổ điện , telephone : điện thoại, shelves: cái kệ , clock : đồng hồ , computer : máy vi tính, water glasses : ly nước , flower vase : lọ hoa, picture: tranh , pretties : đồ trang trí, curtains: rèm cửa.

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

7 lingots for you

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Annaxt123
Annaxt123
  • 21
  • 15
  • 6
  • 2

thank you very much

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

các bạn cứ làm hết hôm nay. Mai có kết quả

3 năm trước

https://www.duolingo.com/uyen_thuc

sao thảo luận này ko có phòng ăn(dining room) hả chị

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

phòng ăn là nhà bếp :v

3 năm trước

https://www.duolingo.com/uyen_thuc

hóa ra là như zậy

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Minhkhanh635
Minhkhanh635
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 11
  • 10
  • 6
  • 6
  • 5
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 3
  • 1274

nhà bếp - kit chen: cooker: nồi cơm điện, fridge: tủ lạnh, light: bóng đèn, pan: chảo, bowl: tô, spoon: muỗng,

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 258

5 lingots for you

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Minhkhanh635
Minhkhanh635
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 11
  • 10
  • 6
  • 6
  • 5
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 3
  • 1274

các bạn chơi vui quá, à mà, có phải dịch ra không? Chúc chị Châu thật vui.

3 năm trước
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.