Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

table game

mình sẽ ra một bảng, các bạn sẽ đoán các từ có trong bảng, theo hàng ngang, dọc, chéo

trả lời đúng 5 từ được 1 lin

chỉ có người trả lời nhanh nhất mới nhận lingot

khi trả lời các bạn phải dịch nghĩa từ, và phải nêu số từ mình ghi ra, nếu không sẽ không nhận được lingot

lưu ý: không được trùng

Tea: trà

Go: đi

Gold: vàng

We: chúng ta

Sick: ốm

Zoo: vườn thú

Cabin: buồng, phòng nhỏ

Bit: một chút, một tí

Cute: xinh xắn

Hand: bàn tay

eye - mắt

pig - heo

weak - yếu

in - trong

meal - bữa ăn

count- đếm

17) try - thử

18) no - không

19) lazy - lười

20) blue - xanh da trời

21) Do: làm

22) Bin: thùng, thùng rác

23) He: anh ấy, ông ấy

24) Pet: vật nuôi, vật cưng

25) Cheap: rẻ

26) old: cũ

27) an: một

28) and: và, với

29) it: nó

30) cut: cắt, đốn

31) on - trên

32) dad - bố

38) I: tôi

39) a: một

40) hi: chào

41) rye: lúa mạch

42) ice: băng

2 năm trước

24 Nhận xét


https://www.duolingo.com/Thanhtra09
  1. Tea: trà
  2. Go: đi
  3. Gold: vàng
  4. We: chúng ta
  5. Sick: ốm
  6. Zoo: vườn thú
  7. Cabin: buồng, phòng nhỏ
  8. Bit: một chút, một tí
  9. Cute: xinh xắn
  10. Hand: bàn tay
2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

ok

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

bạn bổ sung cho trò chơi thêm 2 từ nữa

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

bua sau ban khong co sua doi lai ma viet cai khac de bo sung nhe

2 năm trước

https://www.duolingo.com/StarWalk2

11) eye - mắt

12) pig - heo

13) weak - yếu

14) in - trong

15) meal - bữa ăn ( hàng chéo)

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

ok

2 năm trước

https://www.duolingo.com/StarWalk2

bạn ơi hàng chéo có dùng được ko hay là chỉ tìm từ hàng ngang với hàng dọc thôi

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

tat ca

2 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 159

16) count- đếm (chéo)

17) try - thử (chéo)

18) no - không (chéo)

19) lazy - lười (chéo)

20) blue - xanh da trời

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

one more

2 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 159

chưa nghĩ ra bạn ơi, người ta kiếm hết trơn rồi T_T

2 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 159

xong rồi ok nhé ^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

ok

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Thanhtra09

21) Do: làm 22) Bin: thùng, thùng rác 23) He: anh ấy, ông ấy 24) Pet: vật nuôi, vật cưng 25) Cheap: rẻ

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

ok

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Thanhtra09

26) old: cũ 27) an: một 28) and: và, với 29) it: nó 30) cut: cắt, đốn

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

ok

2 năm trước

https://www.duolingo.com/StarWalk2

31) on - trên

32) dad - bố

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

3 more

2 năm trước

https://www.duolingo.com/StarWalk2

chịu mình cố hết sức rồi ,nghĩ nãy giờ ko dc thêm từ nào nữa

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Thanhtra09

33) ad: quảng cáo 34) heap: đống, rất nhiều 35) oil: dầu 36) mid: giữa, khoảng giữa 37) me: tôi, tớ

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Thanhtra09

38) I: tôi 39) a: một 40) hi: chào 41) rye: lúa mạch 42) ice: băng

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

i and a không được chấp nhận, bạn có thể bổ sung 3 từ nữa, còn không đưa lại mình 1 lingot

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Thanhtra09

bó tay, hết tìm nổi rồi. game của bạn rất thú vị

2 năm trước