https://www.duolingo.com/ChauLe3

Vocabulary game: Tìm chữ

  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

Hôm nay là ngày Chủ nhật - ngày thứ 7 trong tuần. Ngày mọi người được xả stress. Vậy nên bà con hãy tìm cho tui những từ tiếng Anh có độ dài là bảy chữ cái. Hãy chọn một chữ cái trong bảng Alphabet . Chẳng hạn chọn chữ A thì phải viết ra những từ có chữ cái đầu là chữ A và dài 7 chữ cái.

Lưu ý: Khuyến khích những từ vựng quen thuộc với cuộc sống. Tránh viết những từ quá khó và quá xa lạ với mọi người. Mọi người hãy chọn riêng cho mình mỗi người một chữ cái. Không được chọn trùng nhau.

Tiền công: 1 lingot/3 words

3 năm trước

41 Nhận xét


https://www.duolingo.com/rainstory
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 23
  • 17
  • 10
  • 10
  • 10
  • 10
  • 2
<h1>ĐỀ NGHỊ AI ĐÓ DỪNG NGAY HÀNH VI DISLIKE CÁC BÌNH LUẬN! HÀNH VI NÀY THỂ HIỆN SỰ THIẾU TÔN TRỌNG NGƯỜI KHÁC VÌ NHỮNG BÌNH LUẬN TRONG TOPIC NÀY HOÀN TOÀN XOAY QUANH NỘI DUNG HỌC TIẾNG ANH!</h1>

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

sự việc này đã diễn ra 2 ngày nay rồi bạn, tốt nhất là đừng bàn luận gì cả rồi mọi việc sẽ lắng xuống. Vì người làm việc này rất là cứng đầu và ko chịu nghe ý kiến góp ý

3 năm trước

https://www.duolingo.com/rainstory
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 23
  • 17
  • 10
  • 10
  • 10
  • 10
  • 2

@ChauLe3: Nhất trí với bạn!

<h1>Lời cảnh báo cho troll: Mod biết được ai dislike và ai lập tài khoản nào để phá hoại nên hãy dừng ngay hành vi xấu này lại!</h1>
3 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

có nghĩa là tìm 3 từ có chữ cái đầu giống nhau và có 7 chữ cái hả

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

abandon: bỏ rơi; anacard: quả đào lộn hột; aneamic: thiếu máu; anaemia: bệnh thiếu máu; adapter: người sửa lại; arbitral: trọng tài; amatory: yêu đương; aerogun: phòng không; acacia: cây keo, tràm

9 từ

(đang tìm)

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

+2 lingots arbitral, acacia phạm luật, à mà đào lộn hột là gì dợ :v

3 năm trước

https://www.duolingo.com/MaxNguyen2003

là quả điều đó,

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

sao phạm luật zậy

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

dài 8 chữ và 6 chữ thì phạm luật

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

chị vô like bài của em đê

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ahihy
<h1>J in Joseph :D</h1>

journey

jewelry

jogging

journal

Jupiter

justify

juniority

justice

jacuzzi

jacobin

jackpot

joyless

jointer

jerking

Jamaica

AND SO ON,... It's HERE, hope you'll enjoy it ;))

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

judgement, journalist, journalism, justification, justificative, juniority, Japanese, Jamaica, Jamaican đã sửa mà như vầy đây -_-

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ahihy

Remove 'em :D

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

thì remove đi :v

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

==! ko chơi đểu

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

+5 lings

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Pretty-girl-1307

I choose letter C

1. concert

2. control

3. conduct

4. command

5. cheated

6. crossed

7. careful

8. cinemas

9. cricket

10. cicadas

11. custard

12. currant

13. camelia

14. cabinet

15. capital

16. certain

17. channel

18. chicken

19. climate

20. clothes

21. combine

22. compare

23. contain

24. context

25. country

26. critical

27. culture

28. curent

29. convert

30. consult

31. chapter

32. charity

33. classic

34. closely

35. college

36. current

37. carries

38. clearly

39. collect

40. comfort

41. company

42. connect

43. candies

44. capable

45. changed

46. classes

47. contest

48. consist

49. correct

50. cycling

51. closing

52. crayons

53. candies

54. cracker

55. comment

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

sửa hoặc thay thế từ khác critical, curent, tốt - những từ này hay gặp nè

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Pretty-girl-1307

Tối

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Pretty-girl-1307

Hihi đc chị châu khen

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

+18 lings

3 năm trước

https://www.duolingo.com/SLEEP_BUG
  • 20
  • 9
  • 4
  • 2
  • 2

Em chữ D: deathly, darling, datable, dancing, dustbin, dynamic, dentist, dolphin, ducking,..

9 từ

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

làm ơn sửa lại toàn bộ bài làm, chỉ chấp nhận những từ 7 chữ

3 năm trước

https://www.duolingo.com/SLEEP_BUG
  • 20
  • 9
  • 4
  • 2
  • 2

Con số 7 đáng ghét!!!

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

tôi thik số 6 hơn, cho tôi số 6 đê

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 2 lings
3 năm trước

https://www.duolingo.com/hellohuyen

chữ n

niggard ; niggardly ; nigger oil ; niggers ; naegleria ; naevoid ; nagatelite

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

niggardly, nigger oil, naegleria, nagatelite phạm luật

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 1 lings
3 năm trước

https://www.duolingo.com/thanhphongkt
<h1> E </h1>

1.earache

, 2.earldom

,3. earlock

,4. earmark

,5. earmuff

,6. earpick

, 7. earplug ,

8.earring

,9. earshot

,10. earthen

,11. earthly

,12. ebonite

,13. eburine ,

14.ecderon

, 15.echelon

,16. echidna ,

17.eclipse

, 18.Ecocide

, 19.ecology

,20. economy

, 21.ecstasy

, 22.edacity

, 23.edaphon

, 24. edaphic

, 25.edifice

, 26.edition

,27. effulge

,28. egoism

, 29.egotism

, 30.egotize .

<h1> Còn Nữa ( Tí Gi Tiếp ) </h1>
3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

+10 lings, ủa ai tặng em 70 lings thế

3 năm trước

https://www.duolingo.com/thanhphongkt

chịu thôi ==!

3 năm trước

https://www.duolingo.com/rainstory
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 23
  • 17
  • 10
  • 10
  • 10
  • 10
  • 2
<h1>{@style=color: purple ; text-shadow: 1px 1px 2px silver, 0 0 25px yellow, 0 0 5px red;}I choose letter W</h1>

1) waiting

2) waiters

3) walking

4) walkers

5) wallets

6) wallows

7) walnuts

8) waltzed

9) waltzer

10) wanders

11) wangles

12) wangled

13) wanting

14) warding

15) wardens

16) warders

17) warfare

18) warhead

19) warlord

20) warmest

21) warming

22) warmths

23) warners

24) warning

25) warrant

26) warrens

27) warring

28) warrior

29) warship

30) wartime

31) warpath

32) washing

33) washers

34) washout

35) wastage

36) watched

37) watches

38) watcher

39) watered

40) wavered

41) wayout

42) wayside

43) wayward

44) wayworn

45) weakens

46) weakest

47) wealths

48) wealthy

49) weaners

50) weaning

51) weapons

52) wearied

53) wearily

54) wearies

55) wearier

56) wearing

57) weasels

58) weather

59) weaving

60) webcams

61) webcast

62) weblike

63) website

64) wedding

65) weedier

66) weedily

67) weeding

68) weekday

69) weekend

70) weeping

71) weighed

72) weights

73) weirder

74) welcome

75) welfare

76) western

77) wetness

78) wetsuit

79) wetting

80) whacked

81) whacker

82) whaling

83) wharves

84) whatnot

85) wheeled

86) wheezed

87) wheezes

88) whereas

89) whereby

90) wherein

91) whereof

92) whereon

93) whereto

94) whether

95) whimper

96) whinged

97) whinges

98) whining

99) whipped

100) whirled

{@ style = color: BLUE}...Đang tiếp tục cập nhật...

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Serena_Nhi

uhm, tui lựa chữ A tìm mãi ko ra @_@

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

wayout phạm luật, +33 lings

3 năm trước

https://www.duolingo.com/rainstory
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 23
  • 17
  • 10
  • 10
  • 10
  • 10
  • 2

{@style=color: olive}Oh, I already forget your game ^_^ Thanks a lot!

3 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3

you are welcome :)

3 năm trước
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.