"Phá một kỉ lục."

Dịch:To beat a record.

2 năm trước

4 Nhận xét


https://www.duolingo.com/trucquyen25

Set a new record là tạo một kỹ lục mới còn Beat a record la phá vỡ một kỷ lục (cũ). Theo tiếng Việt thì đồng nghĩa, còn cách dịch theo văn từ thì khác nhau.

2 năm trước

https://www.duolingo.com/hieule81502

To break a record

2 năm trước

https://www.duolingo.com/tuyendev

set a new record câu nay đúng chứ nhỉ ?

2 năm trước

https://www.duolingo.com/kaiden384207

To beat a record

11 tháng trước
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.