"Phá một kỉ lục."

Dịch:To beat a record.

1/19/2016, 3:48:37 PM

6 Nhận xét


https://www.duolingo.com/trucquyen25

Set a new record là tạo một kỹ lục mới còn Beat a record la phá vỡ một kỷ lục (cũ). Theo tiếng Việt thì đồng nghĩa, còn cách dịch theo văn từ thì khác nhau.

4/5/2016, 4:27:44 AM

https://www.duolingo.com/hieule81502

To break a record

5/5/2016, 2:25:19 PM

https://www.duolingo.com/tuyendev

set a new record câu nay đúng chứ nhỉ ?

1/19/2016, 3:48:37 PM

https://www.duolingo.com/kaiden384207

To beat a record

12/12/2017, 9:01:38 AM

https://www.duolingo.com/keybroo7

break one record lại sai

7/19/2016, 5:01:26 AM

https://www.duolingo.com/NGUYENHAHUY

To beat a record, to beat a record, to beat a record

6/28/2017, 4:23:08 PM
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.