Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/linhdo12.

CÁC BẠN ĐÃ BIẾT HẾT VỀ NGHỀ NGHIỆP? <<< JOB >>>

Businessman ( n ): người kinh doanh

Director ( n ): giám đốc

Manager ( n ): quản lý

Accountant ( n ): kế toán

Secretary = cleck ( n ): thư kí

Employer ( n ): luật sư

Receptionist ( n ): tiếp tân

Security guard ( n ): bảo vệ

Cook ( n ): đầu bếp

Mechanic ( n ): người sửa xe

Cashier ( n ): người thu quỹ

Hairdresser ( n ): nhân viên trang điểm

Tailor ( n ): thợ may

Jeweler ( n ): người kinh doanh đá quý

Waiter ( n ): bồi bàn

Baker ( n ): người bán bánh mì

Carpenter ( n ): thợ hồ

Astronomer ( n ): nhà thiên văn học

Astronaut ( n ): nhà phi hành gia

Pilot ( n ): phi công

Flight attendants ( n ): tiếp viên hàng không

Psychiatrist ( n ): bác sĩ tâm thần

Surgeon ( n ): bác sĩ phẫu thuật

Optician ( n ): bác sĩ cận thị

Vet ( n ): bác sĩ thú y

Dentist ( n ): nha sĩ

Nurse ( n ): y tá

Sciencetist ( n ): nhà bác học

Farmer ( n ): nông dân

Fisherman ( n ): người bắt cá

Sailor ( n ): thủy thủ

Diver ( n ): thợ lặn

Judge ( n ): tòa án

President ( n ): tổng thống

Soldier ( n ): bộ đội

Detective ( n ): thám tử

Policeman ( n ): cảnh sát

Designer ( n ): nhà thiết kế

Artist ( n ): họa sĩ

Photographer ( n ): thợ chụp hình

Musician ( n ): nhạc sĩ

Singer ( n ): ca sĩ

Dancer ( n ): diễn viên

Reporter ( n ): người dẫn chương trình

Director ( n ): đạo diễn

Magician ( n ): nhà ảo thuật

Engineer ( n ): kĩ sư

Builder ( n ): người xây dựng

Plumber ( n ): thợ sửa nước

Eletrician ( n ): thợ sửa điện

2 năm trước

23 Nhận xét