https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

Địa lí bằng tiếng Anh

Nhìn hình đoán nghĩa nào mọi người ơi. Không sử dụng google dịch nha. Mọi người có đoán được các từ này hem?

Imgur

Hãng báo lá mướp: ChauLe3

May 10, 2016

27 Nhận xét


https://www.duolingo.com/profile/ahihy

All above:

iceberg: băng trôi

sea: biển

cape: mũi biển

forest: rừng

bay: vịnh

lake: hồ

basin: vũng

hill: đồi

valley: thung lũng

plain: đồng bằng

prairie: thảo nguyên

waterfall: thác nước

rainforest: rừng mưa nhiệt đới

jungle: rừng nhiệt đới

beach: bãi biển

swamp: rừng ngập mặn

sound: eo biển

marsh: đầm lầy

isthmus: eo đất

peninsula: bán đảo

ocean: đại dương

lagoon: đầm

atoll: đảo san hô

island: đảo

archipelago: quần đảo

fiord: vịnh nhỏ

strait: kênh

channel: lạch

mountain: núi

glacier: núi băng

volcano: núi lửa

tundra: lãnh nguyên

geyser: suối nước nóng

butte: ụ đất

plateau: cao nguyên

canyon: hẻm núi

desert: sa mạc

oasis: ốc đảo

mesa: núi đỉnh bằng

dune: cồn cát

coast: bờ biển

cliff: vách đá

river: sông

cave: động

delta: vùng châu thổ

gulf: vịnh lớn

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

St. Joe is here

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ahihy

He's always in our heart and our mind LOL.

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

Điêu ghê chưa ^^

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/CristimiLuna

Sea: Biển

Forest: Rừng

Beach: Bãi biển

Muontain: Núi

Island: Đảo

Volcano: Núi lửa

Watter fall: Thác nước

Bay: Vịnh

Lake: Hồ

Ocean: Đại dương

River: Sông

Srait: Eo biển

Iceberg: Băng trôi

Hill: Đồi

Valley: Thung lũng

Channel: Kênh( rạch)

Thông tin thêm:

Forest:

Redwood forest: Rừng cây gỗ đỏ

Gum forest: Rừng cây bạch đàn

Cấu trúc câu này đơn giản là:

Danh từ (tên một loại cây nào đó) + forest.

Ocean:

Pacific ocean: Thái Bình Dương

Atlantic ocean: Đại Tây Dương

Indian ocean: Ấn Độ Dương

Arctic ocean: Bắc Băng Dương

Lake:

Hoan Kiem lake: Hồ Hoàn Kiếm

Thuong lake: Hồ Thượng

Cấu trúc của câu này:

Danh từ (tên một hồ nào đó) + lake

River:

Nile river: Sông Nile

Amazon river: Sông Amazon

Huong river: Sông Hương

Cấu trúc câu:

Danh từ (tên một sông nào đó) + river

Beach:

Ong Dung beach: Bãi biển Ông Đụng( Côn Đảo)

Vung Tau beach: Bãi biển Vũng Tàu

Nha Trang beach: Bãi biển Nha Trang

Cấu trúc câu:

Danh từ (tên một bãi biển nào đó) + beach

Bay:

Ha Long Bay: Vịnh Hạ Long

Thai Lan Bay: Vịnh Thái Lan

Cấu trúc câu:

Danh từ (tên một vịnh nào đó) + bay

Mountain:

Phan- xi- pang muontain: Núi Phan-xi-păng

Everest muontain: Núi Everest

Cấu trúc câu:

Danh từ (tên một núi nào đó) + muontain

Strait:

Magienlang strait: Eo biển Ma- gien-lăng

Cấu trúc câu:

Danh từ (tên một eo biển nào đó) + strait

Còn nhiều nhưng mỏi tay quá! Lười nữa, em xin dừng cuộc chơi, em đi chơi trò khác

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

Chi tiết quá '_'

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/CristimiLuna

Hehehe! Quá khen!

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/._Jayden_.

cho một like

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/nhitruc

Iceberg:tảng băng trôi

Fjord:vịnh nhỏ

Mountain:núi

Volcano:núi lửa

Forest:rừng

Cape:mũi biển

Bay:vịnh

Strait:kênh

Channel:lạch

Atoll:đảo san hô

Ocean:đại dương

Marsh:đầm lầy

Island: đảo

Archipelago:quần đảo

Rever:sông

Plain:đồng bằng

Lake:hồ

Butte: ụ đất

Tundra: lãnh nguyên

Geyser: suối nước nóng

Hill:đồi

Cave: động

Delta: vùng châu thổ

Plateau:cao nguyên

Redwood forest: Rừng cây gỗ đỏ

Jungle:rừng nhiệt đới

Basin: vũng

Lagoon: đầm

Valley:thung lũng

Prairie: thảo nguyên

Canyon: hẻm núi

Desert: sa mạc

Waterfall: thác nước

Swamp: rừng ngập mặn

Peninsula: bán đảo

Sound: eo biển

Oasis: ốc đảo

Mesa: núi đỉnh bằng

Dune: cồn cát

Rainforest: rừng mưa nhiệt đới

Gulf: vịnh lớn

Dune:cồn cát

Isthmus: eo đất

Beach:bãi biển.

May 12, 2016

https://www.duolingo.com/profile/na.na.k6

dịch mấy chữ này ra à bn

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

yes

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/_alien_03

Sea: biển, bay: vịnh, forest: rừng, lake: hồ, hill: đồi, valley: thung lũng, rainforest: rừng mưa, waterfall: thác nước, beach: bãi biển, mountain: núi, volcano: núi lửa, cave: hang động, river: sông, dessert: sa mạc, dune: độn(cát), channel: kênh, delta: vùng châu thổ, island: hòn đảo, coast: bờ biển, strait: eo biển.. Mấy từ em biết đó

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/Say_You_Will

Mountain chứ

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/_alien_03

Ờ, mình viết thiếu chữ n

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

Giỏi biết nhiều quá

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/_alien_03

Những từ thông dụng :P

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/Say_You_Will

Ocean: Đại dương, Jungle: rừng rậm

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

2 từ thui hả

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/Anamikas

Mấy từ còn lại mấy người kia đăng rùi mà...

May 11, 2016

https://www.duolingo.com/profile/MjuMju2003

waterfall: thác nước, river: sông, beach: bờ biển, ocean: đại dương, swamp: đầm lầy, sea: biển, island: đảo, lake: hồ, moutain: núi,

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

Good job

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/MjuMju2003

thanks, e định vít tiếp mà tới giờ ăn cơm rùi nên thoát lun

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/_Windy_

Ahihihihi Sound.

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/ChauLe3

???

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/_Windy_

Từ đó là âm thanh mà

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/Takei61

Beach: biển ; Ocean: đại dương ; Sound: âm thanh ; Island: hòn đảo ; River: sông, suối ; Jungle: rừng nhiệt đới ; Rain Forest: rừng nhiệt đới ẩm ; Waterfall: thác nước ; Sea: biển ; Mountain: núi ; Iceberg: băng trôi ; Channel: kênh, rạch

May 10, 2016

https://www.duolingo.com/profile/C.T.E.R

iceberg: băng trôi

sea: biển

cape: mũi biển

forest: rừng

bay: vịnh

lake: hồ

basin: vũng

hill: đồi

valley: thung lũng

plain: đồng bằng

prairie: thảo nguyên

waterfall: thác nước

rainforest: rừng mưa nhiệt đới

jungle: rừng nhiệt đới

beach: bãi biển

swamp: rừng ngập mặn

sound: eo biển

marsh: đầm lầy

isthmus: eo đất

peninsula: bán đảo

ocean: đại dương

lagoon: đầm

atoll: đảo san hô

island: đảo

archipelago: quần đảo

fiord: vịnh nhỏ

strait: kênh

channel: lạch

mountain: núi

glacier: núi băng

volcano: núi lửa

tundra: lãnh nguyên

geyser: suối nước nóng

butte: ụ đất

plateau: cao nguyên

canyon: hẻm núi

desert: sa mạc

oasis: ốc đảo

mesa: núi đỉnh bằng

dune: cồn cát

coast: bờ biển

cliff: vách đá

river: sông

cave: động

delta: vùng châu thổ

gulf: vịnh lớn

October 18, 2017
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.