Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/vuthequyen

Từ Vựng Về Bộ Phận Chúng Ta (Fixed)

Từ vựng các bộ phần trên cơ thể chúng ta _

<h1>Đầu</h1>

+ Head: đầu Forehead: trán Hair: tóc Eye: mắt Eyelid: mi mắt Eyelashes: lông mi Pupil: con ngươi Eyebrow: lông mày Nose: mũi Nostril: lỗ mũi Cheek: má Mouth: miệng Tougue: lưỡi Jaw: quai hàm Tooth (số nhiều: teeth): răng Lip: môi Moustache: ria Beard: râu Chin: cằm Ear: tai Neck: cổ- Throat: cổ họng _

<h1>Thân</h1>

+ Shoulder: vai Skin: da Bone: xương Muscle: cơ bắp Chest: ngực Breast: ngực phụ nữ Nipple: núm vú Back: lưng Spine: xương sống Waist: eo Stomach: dạ dày Navel / belly button: rốn Hip: hông Lung: phổi Heart: tim Liver: gan Esophagus: thực quản Intestines: ruột Kidney: cật _

<h1>Tay</h1>

+ Arm: tay Upper arm: cánh tay trên Forearm: cẳng tay Elbow: khuỷu tay Armpit: nách Hand: bàn tay Finger: ngón tay Knuckle: khớp đốt ngón tay Fingernail: móng tay Big finger: ngón cái (?) Index finger: ngón trỏ Middel finger: ngón giữa Ring finger: ngón đeo nhẫn Little finger: ngón út Palm: lòng bàn tay Thumb: ngón tay cái Wrist: cổ tay _

<h1>Chân</h1>

+ Thigh: đùi Leg: chân Ankle: mắt cá chân Heel: gót chân Instep: mu bàn chân Ball: xương khớp ngón chân Big toe: ngón cái Toe: ngón chân Little toe: ngón út Toenail: móng chân Calf: bắp chân Thigh: bắp đùi Knee: đầu gối

0
2 năm trước

13 Nhận xét