Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/_Bun_

Các từ tiếng anh về đồ ăn ( phần 6 - phần cuối)

_Bun_
  • 25
  • 25
  • 7
  • 5
  • 4
  • 866

Rau

artichoke: cây a-ti-sô

asparagus: măng tây

aubergine: cà tím

beansprouts: giá đỗ

beetroot :củ dền đỏ

broad beans: đậu ván

broccoli: súp lơ xanh

Brussels sprouts: mầm bắp cải Brussels

cabbage: bắp cải

carrot: cà rốt

cauliflower: súp lơ trắng

celery: cần tây

chilli hoặc chilli pepper: ớt

courgette: bí xanh

cucumber: dưa chuột

French beans: đậu cô ve

garlic: tỏi

ginger: gừng

leek: tỏi tây

lettuce: rau xà lách

mushroom: nấm

onion: hành tây

peas: đậu Hà Lan

pepper: quả ớt ngọt

potato (số nhiều: potatoes): khoai tây

pumpkin: bí ngô

radish: củ cải cay ăn sống

rocket: rau cải xoăn

runner beans: đậu tây

swede: củ cải Thụy Điển

sweet potato (số nhiều: sweet potatoes:) khoai lang

sweetcorn: ngô ngọt

tomato (số nhiều: tomatoes): cà chua

turnip: củ cải để nấu chín

spinach: rau chân vịt

spring onion: hành lá

squash: quả bí

clove of garlic: nhánh tỏi

stick of celery: cây cần tây

<pre> RAU THƠM </pre>

basil: húng quế

chives: lá thơm

coriander: rau mùi

dill: thì là

parsley: mùi tây

rosemary: hương thảo

sage: cây xô thơm

thyme: húng tây

4
2 năm trước

17 Nhận xét