Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/ducnha2007

Từ vựng về thời tiết

ducnha2007
  • 6
  • 4
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2

Điều kiện thời tiết

breeze / briːz / -gió nhẹ

chilly / ˈtʃɪli /-lạnh thấu xương

cloud / klaʊd / -mây

Cloudy / ˈklaʊdi /- nhiều mây

cold / koʊld /-lạnh

cold: lạnh

drizzle / ˈdrɪzl /-mưa phùn

drought: hạn hán

Từ vựng tiếng anh về thời tiết

dry / draɪ /-khô

dull: nhiều mây

fine: trời đẹp

Flood / flʌd /-lũ, lụt, nạn lụt

fog / fɔːɡ /-sương mù

Foggy / ˈfɔːɡi /- có sương mù

frost / frɔːst /-băng giá

frosty / ˈfrɔːsti /-giá rét

gale / ɡeɪl /-gió giật

hail / heɪl /-mưa đá

heat wave: đợt nóng

hot / hɑːt /-nóng

humid: ẩm

hurricane: cuồng phong

Ice / aɪs /-băng

icy / ˈaɪsi /-đóng băng

Lightning arrester / ˈlaɪtnɪŋ əˈrestər /- Cột thu lôi

lightning / ˈlaɪtnɪŋ /- Chớp, tia chớp

mist / mɪst /-sương muối

overcast: u ám

rain: mưa

rainbow / ˈreɪnboʊ /-cầu vồng

rainy: có mưa

shower: mưa rào nhẹ

sleet / sliːt /-mưa tuyết

snow / snoʊ / -tuyết

Stormy / ˈstɔːrmi /- có bão

strong winds: cơn gió mạnh

Sun / sʌn /-mặt trời

sunny / ˈsʌni /-có nắng

sunshine / ˈsʌnʃaɪn /-ánh nắng

the Flood; Noah's Flood / ˌnoʊəz flʌd / - nạn Hồng thuỷ

Thunder / ˈθʌndər /- Sấm, sét

Thunderbolt / ˈθʌndərboʊlt /- Tiếng sét, tia sét

Thunderstorm / ˈθʌndərstɔːrm /- Bão tố có sấm sét, cơn giông

tornado: lốc xoáy

Torrential rain / təˈrenʃl reɪn /- mưa lớn, nặng hạt

wet / wet / -ướt

wet: ướt Wind Chill / wɪnd tʃɪl /- gió rét

wind / wɪnd /-gió

Windy / ˈwɪndi /- nhiều gió

Những từ khác liên quan đến thời tiết

raindrop: hạt mưa

snowflake: bông tuyết

hailstone: cục mưa đá

to melt: tan

to freeze: đóng băng

to thaw: tan

to snow: tuyết rơi

to rain: mưa (động từ)

to hail: mưa đá (động từ)

weather forecast: dự báo thời tiết

rainfall: lượng mưa

temperature: nhiệt độ

humidity: độ ẩm

thermometer: nhiệt kế

high pressure: áp suất cao

low pressure: áp suất thấp

barometer: dụng cụ đo khí áp

degree: độ

Celsius: độ C

Fahrenheit: độ F

climate: khí hậu

climate change: biến đổi khí hậu

global warming: hiện tượng ấm nóng toàn cầu

nguồn: http://anhngunewlight.com/tu-vung-tieng-anh-ve-thoi-tiet-i596.html

Nếu các bạn thích thì like nhé, Thanks you all !!!!!!^_^

14
2 năm trước

6 Nhận xét