Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/nguyenthuan6

CÁC TỪ MỚI VỀ THỜI TIẾT

ĐIỀU KIỆN THỜI TIẾT

sun :mặt trời sunshine :ánh nắng rain :mưa snow :tuyết hail :mưa đá drizzle mưa phùn sleet mưa tuyết shower mưa rào nhẹ mist sương muối fog sương mù cloud mây rainbow cầu vồng wind gió breeze gió nhẹ strong winds cơn gió mạnh thunder sấm lightning chớp storm bão thunderstorm bão có sấm sét gale gió giật tornado lốc xoáy hurricane cuồng phong flood lũ frost băng giá ice băng drought hạn hán heat wave đợt nóng windy có gió cloudy nhiều mây foggy nhiều sương mù misty nhiều sương muối icy đóng băng frosty giá rét stormy có bão dry khô wet ướt hot nóng cold lạnh chilly lạnh thấu xương sunny có nắng rainy có mưa fine trời đẹp dull nhiều mây overcast u ám

NHỮNG TỪ KHÁC LIÊN QUAN ĐẾN THỜI TIẾT

raindrop hạt mưa snowflake bông tuyết hailstone cục mưa đá to melt tan to freeze đóng băng to thaw tan to snow tuyết rơi to rain mưa (động từ) to hail mưa đá (động từ) weather forecast dự báo thời tiết rainfall lượng mưa temperature nhiệt độ humidity độ ẩm thermometer nhiệt kế high pressure áp suất cao low pressure áp suất thấp barometer dụng cụ đo khí áp degree độ Celsius độ C Fahrenheit độ F climate khí hậu climate change biến đổi khí hậu global warming hiện tượng ấm nóng toàn cầu

3
2 năm trước
1

14 Nhận xét