Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/Supreme_Universe

70 từ đẹp nhất trong tiếng Anh

Mother được chọn là từ đẹp nhất trong tiếng Anh. Đó là kết quả của cuộc khảo sát hơn 7.000 người học tiếng Anh ở 46 nước và hơn 35.000 người bình chọn qua website được thực hiện bởi Hội đồng Anh (British Council) nhân kỷ niệm 70 năm ngày thành lập tổ chức này.

Theo kết quả thăm dò, top 10 từ đẹp nhất trong tiếng Anh như sau:

1.mother: người mẹ

2.passion: niềm đam mê

3.smile: nụ cười

4.love: tình yêu

5.eternity: sự bất tử, sự vĩnh cửu

6.fantastic: tuyệt vời, kỳ thú

7.destiny: số phận, định mệnh

8.freedom: sự tự do

9.liberty: quyền tự do

10.tranquility: sự yên tĩnh, sự bình yên, sự thanh bình

Mother là gì?

Mother là gì? Không phải ngẫu nhiên "mother" được chọn là từ đẹp nhất. "Mother" không chỉ có nghĩa là mẹ, nó còn mang ý nghĩa sự chăm sóc, sự nuôi dưỡng, tình yêu thương của người mẹ.

M-O-T-H-E-R: A Word That Means the World to Me

M" is for the million things she gave me,

"O" means only that she's growing old,

"T" is for the tears she shed to save me,

"H" is for her heart of purest gold;

"E" is for her eyes, with love-light kindness,

"R" means right, and right she'll always be,

Put them all together, they spell "MOTHER,"

A word that means the world to me.

"M" is for the mercy she possesses

"O" means that I owe her all I own

"T" is for her tender sweet caresses

"H" is for her hand that made a home

"E" means everything she's done to help me

"R" means real and regular, you see

Put them all together, they spell "MOTHER,"

The word that means the world to me.

40 từ tiếp theo trong danh sách này:

11.peace: sự hòa bình

12.blossom: hoa, sự hứa hẹn, sự triển vọng

13.sunshine: ánh mặt trời

14.sweetheart: người yêu

15.gorgeous: huy hoàng, lộng lẫy

16.cherish: yêu thương

17.enthusiasm: hăng hái, nhiệt tình

18.hope: hy vọng

19.grace: duyên dáng

20.rainbow: cầu vồng

21.blue: màu xanh

22.sunflower: hoa hướng dương

23.twinkle: lấp lánh

24.serendipity: sự tình cờ, may mắn

25.bliss niềm vui sướng, hạnh phúc

26.lullaby: bài hát vu

27.sophisticated: tinh vi

28.renaissance: sự phục hưng

29.cute: dễ thương

30.cosy: ấm cúng

31.butterfly: bươm bướm

32.galaxy: thiên hà

33.hilarious: vui nhộn, hài hước

34.moment: thời điểm

35.extravaganza: cảnh xa hoa, phung phí

36.aqua: thủy sản (liên quan tới nước)

37.sentiment: tình cảm

38.cosmopolitan: vũ trụ

39.bubble: bong bóng

40.pumpkin: bí ngô

41.banana: chuối

42.lollipop: kẹo

43.if: nếu

44.bumblebee: con ong

45.giggle: cười khúc khích

46.paradox: nghịch lý

47.delicacy: tinh vi

48.peek-a-boo: trốn tìm

49.umbrella: ô, dù

50.kangaroo: chuột túi

Còn lại 20 từ...

51.flabbergasted

52.hippopotamus

53.gothic

54.coconut

55.smashing

56.whoops

57.tickle

58.loquacious

59.flip-flop

60.smithereens

61.oi

62.gazebo

63.hiccup

64.hodgepodge

65.shipshape

66.explosion

67.fuselage

68.zing

69.gum

70.hen-night

nguồn: http://www.hoc-tieng-anh.com/2012/09/70-tu-dep-nhat-trong-tieng-anh.html

14
2 năm trước
10

27 Nhận xét