https://www.duolingo.com/linhtrankhanh

MỘT SỐ TỪ TIẾNG ANH VỀ LOÀI VẬT

VẬT NUÔI

-dog:chó

-cat: mèo

-rabbit: thỏ

-hamster: chuột cảnh lông xù

-goldfish: cá vàng

-ĐỘNG VẬT TRANG TRẠI

-cow:bò

-sheep (số nhiều: sheep): cừu

-pig: lợn

-horse: ngựa

-chicken: gà con

-ĐỘNG VẬT HOANG DÃ

-fox: cáo

-deer (số nhiều: deer): hươu

-mouse (số nhiều: mice): chuột nhắt

-rat: chuột

-frog: ếch

-snake: rắn

-ĐỘNG VẬT QUÝ HIẾM

-lion: sư tử

-tiger: hổ

-monkey: khỉ

-elephant:voi

-giraffe: hươu cao cổ

-bear: gấu

-CHIM

-pigeon: chim bồ câu

-crow: con quạ

-dove: chim bồ câu

-owl: con cú

-eagle: chim đại bàng

-CÔN TRÙNG

-ant: kiến

-fly: ruồi

-spider: nhện

-bee: ong

-wasp: vò vẽ

-butterfly: bướm

-CÁ

-cod (số nhiều: cod): cá tuyết

-trout (số nhiều: trout) :cá hồi trout

-salmon (số nhiều: salmon): cá hồi salmon

-tuna (số nhiều: tuna): cá ngừ

-shark :cá mập

-crab cua

-CÁC BỘ PHẬN CƠ THỂ ĐỘNG VẬT

-tail: đuôi

-fur: lông thú

-claw :móng vuốt

-paw: bàn chân có móng vuốt

-hoof :móng guốc

-mane :bờm sư tử

-trunk :vòi voi

-snout :mũi động vật

2 năm trước

10 Nhận xét


https://www.duolingo.com/-_Snack_-

hay quá , 1 like nha

2 năm trước

https://www.duolingo.com/linhtrankhanh

THANK

2 năm trước

https://www.duolingo.com/linhtrankhanh

NẾU CÁC BẠN NÀO MÀ KHÓ XEM THÌ MÌNH SORRY NHA.LỖI COPPY

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Suxi1709
Suxi1709
  • 12
  • 8
  • 4
  • 3
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2

Lỗi copy? Bạn paste ở đâu ah?

2 năm trước

https://www.duolingo.com/linhtrankhanh

mình paste ở cái tài liệu mình tải về

2 năm trước

https://www.duolingo.com/-_Snack_-

nhưng mà hơi dễ nhầm lẫn

2 năm trước

https://www.duolingo.com/hawalcott95

zebra :))

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Thuylinh23105

trời ui hoa mắt rồi

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Thuylinh23105

bạn giống mình ngày trước đấy :)

2 năm trước

https://www.duolingo.com/linhtrankhanh

u

2 năm trước
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.