Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/moon_sonata

70 tính từ tiếng anh về tính cách

Bad-tempered: Nóng tính

Boring: Buồn chán.

Brave: Anh hùng

Careful: Cẩn thận

Careless: Bất cẩn, cẩu thả.

Cheerful: Vui vẻ

Crazy: Điên khùng

Easy going: Dễ gần.

Exciting: Thú vị

Friendly: Thân thiện.

Funny: Vui vẻ

Generous: Hào phóng

Hardworking: Chăm chỉ.

Impolite: Bất lịch sự.

Kind: Tốt bụng.

Lazy: Lười biếng

Mean: Keo kiệt.

Out going: Cởi mở.

Polite: Lịch sự.

Quiet: Ít nói

Serious: Nghiêm túc.

Shy: Nhút nhát

Smart = intelligent: Thông minh.

Sociable: Hòa đồng.

Soft: Dịu dàng

Strict: Nghiêm khắc

Stupid: Ngu ngốc

Talented: Tài năng, có tài.

Talkative: Nói nhiều.

Aggressive: Hung hăng, xông xáo

Ambitious: Có nhiều tham vọng

Cautious: Thận trọng.

Competitive: Cạnh tranh, đua tranh

Confident: Tự tin

Creative: Sáng tạo

Dependable: Đáng tin cậy

Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình

Extroverted: hướng ngoại

Introverted: Hướng nội

Imaginative: giàu trí tưởng tượng

Observant: Tinh ý

Optimistic: Lạc quan

Pessimistic: Bi quan

Rational: Có chừng mực, có lý trí

Reckless: Hấp Tấp

Sincere: Thành thật

Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

Understantding: hiểu biết

Wise: Thông thái uyên bác.

Clever: Khéo léo

Tacful: Lịch thiệp

Faithful: Chung thủy

Gentle: Nhẹ nhàng

Humorous: hài hước

Honest: trung thực

Loyal: Trung thành

Patient: Kiên nhẫn

Open-minded: Khoáng đạt

Selfish: Ích kỷ

Hot-temper: Nóng tính

Cold: Lạnh

Mad: điên, khùng

Aggressive: Xấu bụng

Unkind: Xấu bụng, không tốt

Unpleasant: Khó chịu

Cruel: ĐỘc ác

Gruff: Thô lỗ cục cằn

Insolent: Láo xược

Haughty: Kiêu căng

Boast: Khoe khoang

2 năm trước

13 Nhận xét


https://www.duolingo.com/_CherryCheri_2k3

hay, 1 like và 1 lingot!!!!!!!!!

2 năm trước

https://www.duolingo.com/moon_sonata

thank

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_CherryCheri_2k3

nothing!!!! <sub>^_^</sub>

2 năm trước

https://www.duolingo.com/NgocHa2003

1 like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/moon_sonata

like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/-_Snack_-

1 like nhé

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Joen_Nochu
Joen_Nochu
  • 25
  • 14
  • 10
  • 9
  • 4
  • 63

1 like for you

2 năm trước

https://www.duolingo.com/moon_sonata

thank you very much

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Thanhhuong137
Thanhhuong137
  • 21
  • 12
  • 11
  • 11
  • 10
  • 10
  • 10
  • 10
  • 10
  • 9
  • 9
  • 9
  • 9
  • 8
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 5
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2

1 like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/moon_sonata

thank

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Future_Light594

tặng 1 like nè

2 năm trước

https://www.duolingo.com/moon_sonata

thank you

2 năm trước

https://www.duolingo.com/linhvsanh

hay

2 năm trước