Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/_Canie_

Từ vựng giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng

Như các bạn đã biết . Topic trước chúng ta đã học Đồ Ăn . Vì vậy hôm nay mình sẽ chia sẻ bài về Từ vựng giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng nhé!

Load....... a

Với tình hình hiện nay khi mà nhà hàng phục vụ người nước ngoài ngày càng nở rộ tại Việt Nam thì việc sử dụng tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng ăn trở nên rất cần thiết. Để sử dụng tiếng Anh thật trôi chảy và chuyên nghiệp thì trước hết, những người làm trong lĩnh vực nhà hàng cần nắm chắc những từ vựng liên quan trực tiếp đến công việc của mình:

a

TỪ VỰNG THÔNG DỤNG VỀ CHỦ ĐỀ NHÀ HÀNG

  1. Các vật dụng:

– fork: nĩa

– spoon: muỗng

– knife: dao

– ladle: cái vá múc canh

– bowl: tô

– plate: đĩa

– chopsticks: đũa

– teapot: ấm trà

– cup: cái tách uống trà

– glass: cái ly

– straw: ống hút

– pitcher: bình nước

– mug: cái ly nhỏ có quai

– pepper shaker: hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn

– napkin: khăn ăn

– table cloth: khăn trải bàn

– tongs: cái kẹp gắp thức ăn

  1. Thức ăn & món ăn:

– wheat: bột mì

– cheese: phô mai

– butter: bơ

– dairy product: sản phẩm làm từ sữa

– nut: đậu phộng

– beans: đậu

– peas: đậu hạt tròn

– vegetable: rau

– salad: món trộn, gỏi

– noodles: món có nước (phở, bún, hủ tiếu, mì…)

– spaghetti/ pasta: mì Ý, mì ống

– fried rice: cơm chiên

– sauce: xốt

– soup: súp

– sausage: xúc xích

– congee: cháo:

– hot pot: lẩu

– pork: thịt lợn

– beef: thịt bò

– chicken: thịt gà

– roasted food: đồ quay

– grilled food: đồ nướng

– fried food: đồ chiên

– Saute: đồ xào, áp chảo

– stew: đồ hầm, ninh, canh

– steam food: đồ hấp

– chicken breast: ức gà

– beefsteak: bít tết

– shellfish: hải sản có vỏ

– seafood: hải sản

– fish: cá

– shrimps: tôm

– crab: cua

– octopus: bạch tuộc

– squid: mực

– snails: ốc

– jam: mứt

– French fries: khoai tây chiên kiểu Pháp

– baked potato: khoai tây đút lò

– hamburger: hăm-bơ-gơ

– sandwich: món kẹp

– pie: bánh có nhân

– gruel: chè

– crepe: bánh kếp

– waffle: bánh tổ ong

– pizza: bánh pi-za

– curry: cà ry

– ice-cream: kem

– tart: bánh trứng

– rare: món tái

– medium: món chín vừa

– well done: món chín kỹ

– Appetizers/ starter: món khai vị

– main course: món chính

– dessert: món tráng miệng

  1. Đồ uống:

– wine: rượu

– beer: bia

– alcohol: đồ có cồn

– soda: nước sô-đa

– coke: nước ngọt

– juice/ squash: nước ép hoa quả

– smoothie: sinh tố

– lemonade: nước chanh

– coffe: cà phê

– cocktail: rượu cốc-tai

– tea: trà

– iced tea: trà đá

– milk: sữa

a

Với bài học trên, bạn có thể tự tin giới thiệu các món ăn, đồ uống và phục vụ khách những món đồ mà họ cần một cách chính xác và chuyên nghiệp rồi đấy. Hãy học thêm những cuộc đối thoại tiếng anh giao tiếp phổ biến ở nhà hàng tại các lớp học cho người đi làm hoặc trên các bài học online Aroma để cung cố và nâng cao kiến thức thêm nhé.

Nguồn : Here

Cảm ơn bạn đọc !

Tạm biệt!<sub>~</sub>

a

3
2 năm trước

38 Nhận xét