https://www.duolingo.com/7WxN3

nhung thu ve TET VIET NAM

Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)

Before New Year’s Eve - Tất Niên.

Lunar / lunisolar calendar - Lịch Âm lịch.

Lunar New Year - Tết Nguyên Đán.

New Year’s Eve - Giao Thừa.

The New Year - Tân Niên.

Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)

Apricot blossom - Hoa mai.

Flowers (Các loại hoa/ cây)

Kumquat tree - Cây quất.

Marigold - Cúc vạn thọ.

Orchid - Hoa lan.

Paperwhite - Hoa thủy tiên.

Peach blossom - Hoa đào.

The New Year tree - Cây nêu.

Từ vựng tiếng anh về tết nguyên đán

Foods (Các loại thực phẩm)

Chung Cake / Square glutinous rice cake - Bánh Chưng.

Coconut - Dừa

Dried bamboo shoots - Măng khô.

Dried candied fruits - Mứt.

Fatty pork - Mỡ lợn

Jellied meat - Thịt đông.

Lean pork paste - Giò lụa.

Mango - Xoài

Mung beans - Hạt đậu xanh

Pawpaw (papaya) - Đu đủ

Pickled onion - Dưa hành.

Pickled small leeks - Củ kiệu.

Pig trotters - Chân giò.

Roasted watermelon seeds - Hạt dưa.

Sticky rice - Gạo nếp.

Water melon - Dưa hấu

Spring festival - Hội xuân.

Family reunion - Cuộc đoàn tụ gia đình.

Five – fruit tray - Mâm ngũ quả.

Activities (Các hoạt động ngày Tết)

Altar - Bàn thờ.

Banquet - bữa tiệc/ cỗ

Calligraphy pictures - Thư pháp.

Decorate the house - Trang trí nhà cửa.

Dragon dancers - Múa lân.

Dress up - Ăn diện

Exchange New year’s wishes - Chúc Tết nhau

Expel evil - xua đuổi tà ma

Firecrackers - Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).

Fireworks - Pháo hoa.

First caller - Người xông đất.

Go to flower market - Đi chợ hoa

Go to pagoda to pray for - Đi chùa để cầu may mắn

Health, Happiness, Luck & Prosperity - “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng”

Incense - Hương trầm.

Lucky money - Tiền lì xì.

Parallel - Câu đối.

Play cards - Đánh bài

Red envelop - Bao lì xì

Ritual - Lễ nghi.

Superstitious: mê tín

Sweep the floor - Quét nhà

Taboo: điều cấm kỵ

The kitchen god: Táo quân

To first foot - Xông đất

Visit relatives and friends - Thăm bà con bạn bè

Worship the ancestors - Thờ cúng tổ tiên.

2 năm trước

7 Nhận xét


https://www.duolingo.com/Marry_Baby

thêm like nữa

2 năm trước

https://www.duolingo.com/ThienAncute

1 like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_FLLFFL_
_FLLFFL_
  • 6
  • 3
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2

like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Cheskaves_

1 like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 235

Tên bài viết phải viết có dấu. Hãy sửa lại!

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Do_Nhi
Do_Nhi
  • 13
  • 11
  • 11
  • 10
  • 4

Những thư về TẾT VIỆT NAM =="

2 năm trước

https://www.duolingo.com/AleyNguyen17

Like. :)

2 năm trước
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.