https://www.duolingo.com/_Shine_

Các từ chỉ nghề nghiệp !

_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2
  1. Accountant: kế toán viên
  2. Actor: nam diên viên
  3. Actress: nữ diễn viên
  4. Architect: kiến trúc sư
  5. Artist: họa sĩ
  6. Assembler: công nhân lắp ráp
  7. Babysitter: người giữ trẻ hộ
  8. Baker: thợ làm bánh mì
  9. Barber: thợ hớt tóc
  10. Bricklayer / Mason: thợ nề, thợ hồ
  11. Businessman: nam doanh nhân
  12. Businesswoman: nữ doanh nhân
  13. Butcher: người bán thịt
  14. Carpenter: thợ mộc
  15. Cashier: nhân viên thu ngân
  16. Chef/ Cook: đầu bếp
  17. Child day - Care worker: giáo viên nuôi dạy trẻ
  18. Computer software engineer: Kỹ sư phần mềm máy vi tính
  19. Construction worker: công nhân xây dựng
  20. Custodian/ Janitor: người quét dọn
  21. Customer service representative: người đại diện của dịch vụ hỗ trợ khách hàng
  22. Data entry clerk: nhân viên nhập liệu
  23. Delivery person: nhân viên giao hàng
  24. Dockworker: công nhân bốc xếp ở cảng
  25. Engineer: kỹ sư
  26. Factory worker: công nhân nhà máy
  27. Farmer: nông dân
  28. Fireman/ Firefighter: lính cứu hỏa
  29. Fisher: ngư dân
  30. Food-service worker: nhân viên phục vụ thức ăn
  31. Foreman: quản đốc, đốc công
  32. Gardener/ Landscaper: người làm vườn
  33. Garment worker: công nhân may
  34. Hairdresser: thợ uốn tóc
  35. Health - care aide/ attendant: hộ lý
  36. Housemaid: người giúp việc nhà
  37. Housekeeper: nhân viên dọn phòng (khách sạn)
  38. Journalist/ Reporter: phóng viên
  39. Lawyer: luật sư
  40. Machine Operator: người vận hành máy móc
  41. Mail carrier/ Letter carrier: nhân viên đưa thư
  42. Manager: quản lý
  43. Manicurist: thợ làm móng tay
  44. Mechanic: thợ máy, thơ cơ khí
  45. Medical assistant/ Physician assistant: phụ tá bác sĩ
  46. Mover: nhân viên dọn nhà/ văn phòng
  47. Musician: nhạc sĩ
  48. Messenger/ Courier: nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm
  49. Painter: thợ sơn
  50. Pharmacist: dược sĩ
  51. Photographer: thợ chụp ảnh
  52. Pilot: phi công
  53. Policeman: cảnh sát
  54. Postal worker: nhân viên bưu điện
  55. Receptionist: nhân viên tiếp tân
  56. Repairperson: thợ sửa chữa
  57. Saleperson: nhân viên bán hàng
  58. Sanitation worker/ Trash collector: nhân viên vệ sinh
  59. Secretary: thư ký
  60. Security guard: nhân viên bảo vệ
  61. Stock clerk: thủ kho
  62. Store owner/ Shopkeeper: chủ cửa hiệu
  63. Supervisor: người giám sát, giám thị
  64. Tailor: thợ may
  65. Teacher/ Instructor: giáo viên
  66. Telemarketer: nhân viên tiếp thị qua điện thoại
  67. Translator/ Interpreter: thông dịch viên
  68. Travel agent: nhân viên du lịch
  69. Truck driver: tài xế xe tải
  70. Vet/ Veterinarin: bác sĩ thú y
  71. Waiter/ Server: nam phục vụ bàn
  72. Waitress: nữ phục vụ bàn
  73. Welder: thợ hàn
  74. Flight Attendant: tiếp viên hàng không
  75. Judge: thẩm phán
  76. Librarian: thủ thư
  77. Bartender: người pha rượu
  78. Hair Stylist: nhà tạo mẫu tóc

Nguồn :http://vndoc.com/tu-vung-tieng-anh-ve-nghe-nghiep/download

2 năm trước

25 Nhận xét


https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

Thiếu

Không

2 năm trước

https://www.duolingo.com/chi_lolo

thiếu đây nhưng ko tiện nói ví dụ nghề kiếm like nè ..v.v...

2 năm trước

https://www.duolingo.com/-_Snack_-

1 like bà ^^ hay quá

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

Thanks !!!

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_kimukatoji_

1 like nè...^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

Thanks !

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_kimukatoji_

^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_kimukatoji_

Lm bn vs tui nha....^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/-_Snack_-

hí hí kcj

2 năm trước

https://www.duolingo.com/NgocHa2003

1like

mà cái này hình như có người đăng rùi

2 năm trước

https://www.duolingo.com/chi_lolo

chuển

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

Ko bít

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Ngoc.Lien

hay nhưng dài quá

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/...Chul...

cái này mik đăng hồi trước nè

2 năm trước

https://www.duolingo.com/gialinhvachon

làm sao để tạo avatar

2 năm trước

https://www.duolingo.com/girlngok
girlngok
  • 19
  • 11
  • 4
  • 2

1 like you u ^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

Thanks chị ^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/girlngok
girlngok
  • 19
  • 11
  • 4
  • 2

hì hì kcj ^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

^^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/tungan2005
tungan2005
  • 15
  • 10
  • 6
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2

hay

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

Thanks !

2 năm trước

https://www.duolingo.com/hienenglish1

1 like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Shine_
_Shine_
  • 22
  • 12
  • 10
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 3
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2

thanks

2 năm trước
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.