Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/Miku_Light

Nào cùng khám phá vũ trụ qua các từ bằng tiếng anh nhé các bạn

A. Outer Space /ˈaʊ.təʳ speɪs/ - không gian ngoài khí quyển

  1. galaxy /ˈgæl.ək.si/ - ngân hà
  2. comet /ˈkɒm.ɪt/ - sao chổi
  3. (Big Dipper) constellation /kɒnt.stəˈleɪ.ʃən/ - chòm sao (chòm Đại Hùng)
  4. star /stɑːʳ/ - ngôi sao
  5. meteor /ˈmiː.ti.ɔːʳ/ - sao băng
  6. orbit : quỹ đạo
  7. asteroid: tiểu hành tinh

B. The Solar System /ðə ˈsəʊ.ləʳ ˈsɪs.təm/ - hệ mặt trời

  1. Lunar eclipse /ˈluː.nəʳ ɪˈklɪps/ - nguyệt thực
  2. sun /sʌn/ - mặt trời
  3. earth /ɜːθ/ - trái đất
  4. moon /muːn/ - mặt trăng
  5. Solar eclipse /ˈsəʊ.ləʳ ɪˈklɪps/ - nhật thực

C. The Planets /ðə ˈplæn.ɪts/ - Các hành tinh

  1. Mercury /ˈmɜː.kjʊ.ri/ - sao Thủy
  2. Venus /ˈviː.nəs/ - sao Kim
  3. Earth /ɜːθ/ - trái đất
  4. Mars /mɑːz/ - sao
  5. Jupiter /ˈdʒuː.pɪ.təʳ/ - sao Mộc
  6. Saturn /ˈsæt.ən/ - sao Thổ
  7. Uranus /ˈjʊə.rən.əs/ - sao Thiên Vương
  8. Neptune /ˈnep.tjuːn/ - sao Hải Vương
  9. Pluto /ˈpluː.təʊ/ - sao Diêm Vương
  10. asteroid /ˈæs.tər.ɔɪd/ - hành tinh nhỏ
  11. orbit /ˈɔː.bɪt/ - quỹ đạo
  12. telescope /ˈtel.ɪ.skəʊp/ - kính thiên văn

Từ vựng tiếng anh về vũ trụ - không gian

Nguồn Internet

5
1 năm trước

10 Nhận xét