Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/_Yotoko_Chan_

Mẫu câu hỏi thăm trong tiếng Anh

Mẫu câu hỏi thăm trong tiếng Anh

– Any news? => Có tin gì không?

– What’s the news? => Có tin gì mới không?

– What’s the latest? => Tin mới nhất là gì?

– Still alive? => Vẫn sống bình thường chứ?

– Still alive and kicking? => Vẫn sống yên ổn chứ?

– Are you well? => Bạn vẫn khoẻ chứ?

– In good shape, are you? => Tình hình sức khoẻ vẫn tốt chứ?

– Are you feeling all right today? => Hôm nay bạn có khoẻ không?

– Are you better now? => Bây giờ bạn khá hơn rồi chứ?

– How are you? Bạn có khoẻ không?

– How have you been lately? => Dạo này sức khoẻ của bạn thế nào?

– How are you feeling? => Sức khoẻ bạn thế nào?

– How are you going? => Bạn vẫn tốt chứ

– How are you keeping? => Bạn vẫn bình an chứ?

– How are you getting on? => Tình hình vẫn đâu vào đấy chứ?

– How are you getting along? => Vẫn đâu vào đấy chứ?

– How’s life? => Cuộc sống của bạn thế nào?

– How’s life treating you? => Cuộc sống vẫn bình thường chứ?

– How are things? => Mọi việc thế nào?

– How are things with you? => Công việc của bạn ra sao rồi?

– How are things going with you?=> Công việc vẫn diễn ra bình thường chứ?

– How goes it? => Làm ăn thế nào rồi?

– How goes it with you? => Dạo này làm ăn thế nào?

– What are you up to nowadays? => Gần đây có kế hoạch gì không?

– What are you up to these days? => Hiện giờ có dự định gì không?

– I trust you’re keeping well? => Chắc là bạn vẫn khỏe chứ?

– I hope you are well. => Tôi hy vọng anh/chị vẫn khỏe.

– I hope all goes well with you => Hy vọng mọi chuyện tốt đẹp sẽ đến với anh/chị

Cách đáp lại lời hỏi thăm

– Well, thanks => Khỏe, cảm ơn.

– Great => Rất tuyệt vời

– I’m doing fine => Tôi đang rất khoẻ

– Not so well => Không khoẻ lắm

– Nothing special => Không có gì đặc biệt

– Surviving, thanks => Cũng tàm tạm, cảm ơn

– Not so good => Không được tốt lắm

– Pretty well, thanks => Cũng khỏe, cảm ơn.

– Fine, thanks => Khỏe, cảm ơn.

– Good, thanks => Tốt, cảm ơn.

– OK, thanks => Cũng khá, cảm ơn.

– Still alive => Bình thường

– Still alive and kicking => Cũng thường thường.

– Full of beans => Tràn đầy sinh lực.

– First rate => Khoẻ lắm

– In the best of health => Cực khỏe.

– Couldn’t be better => Không thể khỏe hơn.

– I’ve never felt better => Khỏe hơn bao giờ hết.

– Not complaining =>Không có gì phải than phiền cả.

– Can’t complain! => Không thể than phiền.

– Mustn’t complain! Không phải than phiền gì cả.

– So so => Bình thường.

– Not bad => Cũng không tồi.

– Not so bad => Không tồi lắm.

– Not too bad => Không đến mức quá tồi.

– Rotten => Hết hơi.

– Couldn’t be worse => Không thể tồi hơn.

(http://luyenthitoeic.net/mau-cau-hoi-tham-trong-tieng-anh.html)

2
1 năm trước

33 Nhận xét