Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/linhvalinh

Cách đặt tên tiếng anh

Đối với hầu hết người học Tiếng Anh – bạn cần phải biết tên mình là gì. Trong bài viết này Quyền sẽ hướng dẫn các bạn cách đặt/ chọn tên Tiếng Anh theo ý nghĩa của Tiếng Việt.
À mà lưu ý là: Không phải tên là Long –> Dịch sang tiếng Anh là Dragon hay tên là Vân thì lại dịch thành Cloud là hỏng nhé ^_^ – nhiều bạn dịch thế.
Rồi Quyền sẽ hướng dẫn bạn từng bước một. Đầu tiên bạn phải hiểu rằng:
Mọi tên họ trong tiếng Anh đều bắt nguồn từ (những) từ vựng nào đó thể hiện nghề nghiệp, xuất xứ, biệt danh, tính cách, vân vân. Chính vì vậy nên bước đầu tiên của cách đặt tên này là bạn phải dịch nghĩa tên mình hoặc chọn một nghĩa mình thích và sau đó tìm tên tiếng Anh với nghĩa tương đồng. Ví dụ:
Dũng, nghĩa là “dũng mãnh“, thì có thể lấy tên Leonard (brave lion – chú sư tử dũng mãnh), hay Richard (brave power – sự dũng mãnh).
Hồng thì có thể chọn Rose, Rosie hay Rosemary.
Tên tiếng Anh với nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”:
Tên nữ:
- Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
- Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
- Hilda – “chiến trường”
- Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
- Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
- Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
- Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
- Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”
Tên nam:

  • Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”
  • Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  • Brian – “sức mạnh, quyền lực”
  • Chad – “chiến trường, chiến binh”
  • Drake – “rồng”
  • Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  • Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  • Leon – “chú sư tử”
  • Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”
  • Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  • Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  • Richard – “sự dũng mãnh”
  • Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  • Charles – “quân đội, chiến binh”
  • Vincent – “chinh phục”
  • Walter – “người chỉ huy quân đội”
  • William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

“Thông thái” hay “cao quý” được thể hiện qua những tên tiếng Anh là:
Tên nữ:

  • Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Alice – “người phụ nữ cao quý”
  • Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
  • Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  • Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  • Gloria – “vinh quang”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  • Regina – “nữ hoàng”
  • Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  • Sophie – “sự thông thái”

Tên nam:

  • Albert – “cao quý, sáng dạ”
  • Donald – “người trị vì thế giới”
  • Frederick – “người trị vì hòa bình”
  • Eric – “vị vua muôn đời”
  • Henry – “người cai trị đất nước”
  • Harry – “người cai trị đất nước”
  • Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  • Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  • Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  • Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  • Stephen – “vương miện”
  • Titus – “danh giá”

“Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó là những người mang tên tiếng Anh:
Tên nữ:

  • Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu"
  • Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  • Helen – “mặt trời, người tỏa sáng”
  • Hilary – “vui vẻ”
  • Irene – “hòa bình”
  • Gwen – “được ban phước”
  • Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
  • Victoria – “chiến thắng”
  • Vivian – “hoạt bát”

Tên nam:

  • Alan – “sự hòa hợp”
  • Asher – “người được ban phước”
  • Benedict – “được ban phước”
  • Darius – “người sở hữu sự giàu có”
  • David – “người yêu dấu”
  • Felix – “hạnh phúc, may mắn”
  • Edgar – “giàu có, thịnh vượng”
  • Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  • Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  • Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  • Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  • Victor – “chiến thắng”

Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối là:

Tên nữ: - Azure – “bầu trời xanh” - Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar) - Iris – “hoa iris”, “cầu vồng” - Jasmine – “hoa nhài” - Layla – “màn đêm” - Roxana – “ánh sáng”, “bình minh” - Stella – “vì sao, tinh tú” - Sterling – “ngôi sao nhỏ” - Daisy – “hoa cúc dại” - Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa” - Lily – “hoa huệ tây” - Rosa – “đóa hồng”; - Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”; - Selena – “mặt trăng, nguyệt” - Violet – “hoa violet”, “màu tím”

Tên nam:

  • Douglas – “dòng sông / suối đen”;
  • Dylan – “biển cả”,
  • Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  • Samson – “đứa con của mặt trời”

Gắn với màu sắc và đá quý là những cái tên tiếng Anh như:
Tên nữ:

  • Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  • Jade – “đá ngọc bích”,
  • Kiera – “cô gái tóc đen”
  • Gemma – “ngọc quý”;
  • Melanie – “đen”
  • Margaret – “ngọc trai”;
  • Pearl – “ngọc trai”;
  • Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  • Scarlet – “đỏ tươi”
  • Sienna – “đỏ”

Tên nam:

  • Blake – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
  • Peter – “đá” (tiếng Hán: thạch)
  • Rufus – “tóc đỏ”

Một số tên tiếng Anh hay khác:

Tên nữ:

  • Abigail – “niềm vui của cha” (father’s joy)
  • Aria – “bài ca, giai điệu”
  • Emma – “toàn thể”, “vũ trụ”
  • Erza – “giúp đỡ”
  • Fay / Faye – “tiên, nàng tiên”
  • Laura – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
  • Zoey – “sự sống, cuộc sống”

Tên nam:

  • Alfred – “lời khuyên thông thái”
  • Hugh – “trái tim, khối óc”
  • Oscar – “người bạn hòa nhã”
  • Ruth – “người bạn, người đồng hành”
  • Solomon – “hòa bình”,
  • Wilfred – “ý chí, mong muốn”
1 năm trước

12 Nhận xét


https://www.duolingo.com/vietarsenal13
vietarsenal13
  • 15
  • 10
  • 3
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2

cảm ơn vè bài viết nha !!!

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Error.04

thanks bn vì bài viết

1 năm trước

https://www.duolingo.com/FN-5.7
FN-5.7
  • 18
  • 8
  • 3
  • 3

like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Diamond_Light

1 like for you ^_^

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Lovelygirl_2004

1 like for U

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Ng0k_Q
Ng0k_Q
  • 10
  • 6
  • 5

1 like for u!

1 năm trước

https://www.duolingo.com/tungan2005
tungan2005
  • 15
  • 10
  • 6
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2

hay

1 năm trước

https://www.duolingo.com/NgocHa2003

1like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Meow.Mod
Meow.Mod
  • 23
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5

Hay quá,tặng bạn 10 lingot :)

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Luciferle01

like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/...Disney...

like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/huyenkarry2

không biết huyền là gì ý nhỉ

6 tháng trước