https://www.duolingo.com/VanDanhNguyen

Bạn có biết "Basic English" ?

VanDanhNguyen
  • 25
  • 18
  • 12
  • 11
  • 10
  • 8

BASIC ENGLISH

Là một hình thức đơn giản hóa được tạo ra nhằm mục đích: 1) Sử dụng làm ngôn ngữ giao tiếp quốc tế đơn giản, học nhanh... 2) Sử dụng để học tiếng Anh bước đầu, đặt cơ sở cho việc tiếp tục học sâu rộng hơn.

<pre> BASIC là từ viết tắt của: </pre>

B(ritish) A(merican) S(cientific) I(nternational) C(ommercial)

<pre> Người sáng tạo ra nó là C. K. Ogden, bắt đầu nghiên cứu từ năm 1926, nhưng mãi đến năm 1943, trong chiến tranh thế giới thứ hai, Basic English mới được dư luận chú ý do sự can thiệp của Thủ Tướng Anh W. Churchill, được Tổng Thống Mỹ F. Roosevelt ủng hộ. Năm 1947, chính phủ Anh mua bản quyền và thành lập BASIC ENGLISH FOUNDATION. </pre>

Anh ngữ cơ bản chỉ dùng 850 từ trong khi tự điển có thể chứa từ 10 vạn đến 50 vạn từ...

<pre> Theo kinh nghiệm thực tế, đối với bất cứ ngôn ngữ nào, có khoảng 1.000 từ là có thể giao tiếp trong sinh hoạt hàng ngày; có khoảng 3.000 từ là có thể đọc sách báo ở mức độ khó trung bình. Dù vậy, việc liệt kê các từ này ra, tuy không mang tính chất tự điển, nhưng sẽ giúp bạn rà lại xem trong số từ cơ bản bạn còn nhớ hay đã quên... </pre>

OPERATIONS: 100 từ về thao tác hành động

Trong đó có: - 18 động từ - 20 giới từ và trạng từ

come, get, give, go, keep, let, make, put, seem, take, be, do, have, say, see, send, may, will, about, across, after, against, among, at, before, between, by, down, from, in, off, on, over, through, to, under, up, with, as, for, of, till, than, a, the, all, any, every, no, other, some, such, that, this, I, he, you, who, and, because, but, or, if, though, while, how, when, where, why, again, ever, far, forward, here, near, now, out, still, then, there, together, well, almost, enough, even, little, much, not, only, quite, so, very, tomorrow, yesterday, north, south, east, west, please, yes.

GENERAL: 400 từ có tính chất chung (trong số 600 từ chỉ đồ vật và sự việc - sắp xếp theo vần để dễ tra cứu)

Account, act, addition, adjustment, advertisement, agreement, air, amount, amusement, animal, answer, apparatus, approval, argument, art, attack, attempt, attention, attraction, authority

Back, balance, base, behaviour, belief, birth, bit, bite, blood, blow, body, brass, bread, breath, brother, building, burn, burst, business, butter

Canvas, care, cause, chalk, chance, change, cloth, coal, colour, comfort, company, committee, comparison, competition, condition, connection, control, cook, copper, copy, cork, cotton, cough, country, cover, crack, credit, crime, crush, cry, current, curve

Damage, danger, daughter, day, death, debt, decision, degree, design, desire, destruction, detail, development, digestion, direction, discovery, discussion, disease, disgust, distance, distribution, division, doubt, drink, driving, dust

Earth, edge, education, effect, and, error, event, example, exchange, existence, expansion, experience, expert

Fact, fall, family, father, fear, feeling, fiction, field, fight, fire, flame, flight, flower, fold, food, force, form, friend, front, fruit

Glass, gold, government, grain, grass, grip, group, growth, guide

Harbour, harmony, hate, hearing, heat, help, history, hole, hope, hour, humour

Ice, idea, impulse, increase, industry, ink, insect, instrument, insurance, interest, intervention, iron

Jelly, join, journey, judge, jump

Kick, kiss, knowledge, land, language, laugh, law, lead, learning, leather, letter, level, lift, light, limit, linen, liquid, list, look, loss, love

Machine, man, manager, mark, market, mass, meal, measure, meat, meeting, memory, metal, middle, milk, mind, mine, minute, miss, money, month, morning, mother, motion, mountain, move, music

Name, nation, need, news, night, noise, note, number

Observation, offer, oil, operation, opinion, order, organization, ornament, own, page, pain, paint, paper, part, paste, payment, pence, person, place, plant, play, pleasure, point, poison, polish, porter, position, powder, price, power, print, process, produce, profit, property, prose, protest, pull, punishment, purpose, push, quality, question

Rain, range, rate, ray, reaction, reading, reason, record, regret, relation, religion, representative, request, respect, rest, reward, rhythm, rice, river, road, roll, room, rub, rule, run

Salt, sand, scale, science, sea, seat, secretary, selection, self, sense, servant, sex, shade, shake, shame, shock, side, sign, silk, silver, sister, size, sky, sleep, slip, slope, smash, smell, smile, smoke, snow, soap, society, son, song, sort, sound, soup, space, stage, start, statement, steam, steel, step, stitch, stone, stop, story, stretch, structure, substance, sugar, suggestion, summer, support, surprise, swim, system

Talk, taste, tax, teaching, tendency, test, theory, thing, thought, thunder, time, tin, top, touch, trade, transport, trick, trouble, turn, twist

Unit, use

Value, verse, vessel, view, voice

Walk, war, wash, waste, water, wave, wax, way, weather, week, weight, wind, wine, winter, woman, wood, word, work, wound, writing

Year.

PICTURES: 200 từ chỉ đồ vật có thể vẽ ra được (trong số 600 từ chỉ đồ vật và sự việc)

angle, ant, apple, arch, arm, army, baby, bag, ball, band, basin, basket, bath, bed, bee, bell, berry, bird, blade, board, boat, bone, book, boot, bottle, box, boy, brain, brake, branch, brick, bridge, brush, bucket, bulb, button, cake, camera, card, carriage, cart, cat, chain, cheese, chest, chin, church, circle, clock, cloud, coat, collar, comb, cord, cow, cup, curtain, cushion, dog, door, drain, drawer, dress, drop, ear, egg, engine, eye, face, farm, feather, finger, fish, flag, floor, fly, food, fork, fowl, frame, garden, girl, glove, goat, gun, hair, hammer, hand, hat, head, heart, hook, horn, horse, hospital, house, island, jewel, kettle, key, knee, knife, knot, leaf, leg, library, line, lip, lock, map, match, monkey, moon, mouth, muscle, nail, neck, needle, nerve, net, nose, nut, office, orange, even, pen, pencil, picture, pig, pin, pipe, plane, plate, plough, pot, pocket, potato, prison, pump, rail, rat, receipt, ring, red, roof, root, sail, school, scissors, screw, seed, sheep, shelf, ship, shirt, shoe, skin, skirt, snake, sock, spade, sponge, spoon, spring, square, stamp, star, station, stem, stick, stocking, stomach, store, street, sun, table, tail, thread, throat, thumb, ticket, toe, tongue, tooth, town, train, tray, tree, trousers, umbrella, wall, watch, wheel, whip, whistle, window, wing, wine, worm.

QUALITIES: 100 từ chỉ Tính chất

able, acid, angry, automatic, beautiful, black, boiling, bright, broken, brown, cheap, chemical, chief, clean, clear, common, complex, conscious, cut, deep, dependent, early, clastic, electric, equal, fat, fertile, first, fixed, flat, free, frequent, full, general, good, great, grey, hanging, happy, hard, healthy, high, hollow, important, kind, like, living, long, male, married, material, medical, military, natural, necessary, new, normal, open, parallel, past, physical, political, poor, possible, present, private, probable, quick, quiet, ready, red, regular, responsible, right, round, same, second, separate, serious, sharp, smooth, sticky, stiff, straight, strong, sudden, sweet, tall, thick, tight, tired, true, violent, waiting, warm, wet, wide, wise, yellow, young.

QUALITIES 2: 50 từ còn lại (mà từ đó sẽ có nghĩa trái ngược với một từ nào khác)

awake, bad, bent, bitter, blue, certain, cold, complete, cruel, dark, dead, dear, delicate, different, dirty, dry, false, feeble, female, foolish, future, green, ill, last, late, left, loose, loud, low, mixed, narrow, old, opposite, public, rough, sad, safe, secret, short, shut, simple, slow, small, soft, solid, special, strange, thin, while, wrong.

Nguồn:

  • Dựa theo "Sổ tay tiếng Anh" của cố nhạc sĩ Huy Liêm.

  • Các link tham khảo:

Trang đầu tiên trong cuốn sách viết về Basic English: http://eltj.oxfordjournals.org/content/V/1/24.extract

Nói về Basic English: https://en.wikipedia.org/wiki/Basic_English

Danh sách 850 từ tiếng Anh căn bản: https://en.wiktionary.org/wiki/Appendix:Basic_English_word_list

Danh Nguyễn

2 năm trước

8 Nhận xét


https://www.duolingo.com/ngocthach0.

hay quá. Chú cũng ủng hộ blog của cháu nha: thach.cf . Hay chú muốn làm Writer cho blog ko???!!!

2 năm trước

https://www.duolingo.com/VanDanhNguyen
VanDanhNguyen
  • 25
  • 18
  • 12
  • 11
  • 10
  • 8

Cảm ơn bạn. Nhưng thiệt ra là cũng như nhiều người, tui còn dốt nhiều thứ lắm dù đã khá tuổi bạn à. Với lại mình bận rộn nhiều quá bạn thông cảm nhé.

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Russew
Russew
  • 11
  • 4
  • 2

you're the penis face

1 tháng trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 237

Cháu nghĩ chú nên trình bày lại một xíu cho rõ ràng hơn. Các từ vựng chú nên thêm dấu phẩy vào. Còn nội dung của chú thì hay lắm, rất bổ ích.

2 năm trước

https://www.duolingo.com/VanDanhNguyen
VanDanhNguyen
  • 25
  • 18
  • 12
  • 11
  • 10
  • 8

Xin cảm ơn góp ý của bạn và của các bạn trong Duolingo. Thật ra vì tui đang viết một trang web dựa trên "Sổ tay tiếng Anh", tiện đó đưa nội dung này lên đây mà chưa kịp chỉnh sửa. Mấy cái A, B ... thật ra là các phân loại để tui tiện sắp xếp thôi. Sẽ chỉnh sửa lại ở đây.

2 năm trước

https://www.duolingo.com/ChauLe3
ChauLe3
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 8
  • 8
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 237

Sao chú bỏ mấy chữ cái A,B,C rồi thế?. Cháu nghĩ mấy cái đó chú nên giữ lại và phóng to, bôi đen nó lên @@

2 năm trước

https://www.duolingo.com/VanDanhNguyen
VanDanhNguyen
  • 25
  • 18
  • 12
  • 11
  • 10
  • 8

Thôi bạn à. Cái ngôn ngữ đánh dấu của Duolingo tui không quen nên hơi mệt với nó !!!

2 năm trước

https://www.duolingo.com/TLu14

hay quá đi

1 năm trước
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.