1. Diễn đàn
  2. >
  3. Chủ đề Duolingo
  4. >
  5. Từ vựng về các loại hoa!

https://www.duolingo.com/profile/VHngGiang15

Từ vựng về các loại hoa!

Cherry blossom : hoa anh đào

Lilac : hoa cà

Areca spadix : hoa cau

Carnation : hoa cẩm chướng

Daisy : hoa cúc

Peach blossom : hoa đào

Gerbera : hoa đồng tiền

Rose : hoa hồng

Lily : hoa loa kèn

Orchids : hoa lan

Gladiolus : hoa lay ơn

Lotus : hoa sen

Marigold : hoa vạn thọ

Apricot blossom : hoa mai

Cockscomb : hoa mào gà

Tuberose : hoa huệ

Sunflower : hoa hướng dương

Narcissus : hoa thuỷ tiên

Snapdragon : hoa mõm chó

Dahlia : hoa thược dược

Day-lity : hoa hiên

Camellia : hoa trà

Tulip: hoa uất kim hương

Chrysanthemum: hoa cúc (đại đóa)

Forget-me-not: hoa lưu ly thảo (hoa đừng quên tôi)

Violet: hoa đổng thảo

Pansy: hoa păng-xê, hoa bướm

Morning-glory: hoa bìm bìm (màu tím)

Orchid : hoa lan

Water lily : hoa súng

Magnolia : hoa ngọc lan

Hibiscus : hoa râm bụt

Jasmine : hoa lài (hoa nhài)

Flowercup : hoa bào

Hop : hoa bia

Banana inflorescense : hoa chuối

Ageratum conyzoides: hoa ngũ sắc

Horticulture : hoa dạ hương

Confetti : hoa giấy

Tuberose : hoa huệ

Honeysuckle : hoa kim ngân

Jessamine : hoa lài

Apricot blossom : hoa mai

Cockscomb: hoa mào gà

Peony flower : hoa mẫu đơn

White-dotted : hoa mơ

Phoenix-flower : hoa phượng

Milk flower : hoa sữa

Climbing rose : hoa tường vi

Marigold : hoa vạn thọ

Cảm ơn các bạn đã theo dõi topic này!Thanks!

Nguồn:http://anhngunewlight.com

September 11, 2016

33 Nhận xét


https://www.duolingo.com/profile/VHngGiang15

thank you bạn nhiều


https://www.duolingo.com/profile/kathycute

hay nhé bạn !!!!!!!! 1like for u !!!


https://www.duolingo.com/profile/kathycute

rất ủng hộ bạn


https://www.duolingo.com/profile/VHngGiang15

cảm ơn cậu nhiều nha


Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.