"Giớihạntốcđộ"

Translation:Speed limit

2 years ago

2 Comments


https://www.duolingo.com/wordgeek416
wordgeek416
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 25
  • 23
  • 19
  • 18
  • 17
  • 10
  • 6
  • 4
  • 931

giới hạn 制限 tốc độ 速度

Modern Chinese uses 速度限制

Mandarin sùdù xiànzhì; Cantonese cuk1dou6 haan6zai3

2 years ago

https://www.duolingo.com/TehVanarch

Just a correction: giới hạn is actually 界限 while 制限 is chế hạn. Modern Vietnamese uses both giới hạn and hạn chế (限制) but never chế hạn.

2 years ago
Learn Vietnamese in just 5 minutes a day. For free.