https://www.duolingo.com/Han-Gini

CÁC MÓN ĂN

– bacon: thịt muối

– beef: thịt bò

– chicken: thịt gà

– cooked meat: thịt chín

– duck: vịt

– ham: thịt giăm bông

– kidneys: thận

– lamb: thịt cừu

– liver: gan

– mince hoặc minced beef: thịt bò xay

– paté: pa tê

– salami: xúc xích Ý

– sausages: xúc xích

– pork: thịt lợn

– pork pie: bánh tròn nhân thịt xay

– sausage roll: bánh mì cuộn xúc xích

– turkey: gà tây

– veal: thịt bê

– anchovy: cá trồng

– cod: cá tuyết

– haddock: cá êfin

– herring: cá trích

– kipper: cá trích hun khói (cá hun khói, thường là cá trích)

– mackerel: cá thu

– pilchard: cá mòi cơm

– salmon: cá hồi (nước mặn và to hơn)

– smoked salmon: cá hồi hun khói

– sole: cá bơn

– trout: cá hồi (nước ngọt và nhỏ hơn)

– tuna: cá ngừ

– butter: bơ

– cream: kem

– cheese: phô mai

– blue cheese: phô mai xanh

– cottage cheese: phô mai tươi

– goats cheese: phô mai dê

– crème fraîche: kem lên men

– eggs: trứng

– free range eggs: trứng gà nuôi thả tự nhiên

– margarine: bơ thực vật

– full-fat milk: sữa nguyên kem/sữa béo

– semi-skimmed milk: sữa ít béo

– skimmed milk: sữa không béo/sữa gầy

– sour cream: kem chua

– yoghurt: sữa chua

– fast food: đồ ăn nhanh

– bun: bánh bao nhân nho

– patty: miếng chả nhỏ

– hamburger: bánh kẹp

– French fries: Khoai tây chiên kiểu Pháp

– hotdog: xúc xích nóng kẹp vào bánh mì

– wiener: lạp xường

– condiments: đồ gia vị

– ketchup: nước sốt cà chua nấm

– mustard: mù tạt

– mayonnaise: nước sốt mayonne

– pickle: hoa quả dầm

– popsicle: kem que

– crust: vỏ bánh

– pizza: bánh pizza

– sandwich: bánh kẹp

– potato chip: cà chua chiên

– popcorn: ngô rang

– pie: bánh nướng

– donut: bánh rán

– gum: kẹo cao su

– candy bar: thanh kẹo

– beer: bia

– coffee: cà phê

– fruit juice: nước ép hoa quả

– fruit smoothie: sinh tố hoa quả

– hot chocolate: ca cao nóng

– milk: sữa

– milkshake: sữa lắc

– soda: nước ngọt có ga

– tea: trà

– wine: rượu

– lemonande: nước chanh

– champagne: rượu sâm banh

– tomato juice: nước cà chua

– smoothies: sinh tố.

– avocado smoothie: sinh tố bơ

– strawberry smoothie: sinh tố dâu tây

– tomato smoothie: sinh tố cà chua

– Sapodilla smoothie: sinh tố sapoche

– still water: nước không ga

– mineral water: nước khoáng

– orange squash: nước cam ép

– lime cordial: rượu chanh

– iced tea: trà đá

– Apple squash: Nước ép táo

– Grape squash: Nước ép nho

– Mango smoothie: Sinh tố xoài

– Pineapple squash: Nước ép dứa

– Papaya smoothie: Sinh tố đu đủ

– Custard-apple smoothie: Sinh tố mãng cầu

– Plum juice: Nước mận

– Apricot juice: Nước mơ

– Peach juice: Nước đào

– Cherry juice: Nước anh đào

– Rambutan juice: Nước chôm chôm

– Coconut juice: Nước dừa

– Dragon fruit squash: Nước ép thanh long

– Watermelon smoothie: Sinh tố dưa hấu

– Lychee juice (or Litchi): Nước vải

– wheat: bột mì

– cheese: phô mai

– butter: bơ

– dairy product: sản phẩm làm từ sữa

– nut: đậu phộng

– beans: đậu

– peas: đậu hạt tròn

– vegetable: rau

– salad: món trộn, gỏi

– noodles: món có nước (phở, bún, hủ tiếu, mì…)

– spaghetti/ pasta: mì Ý, mì ống

– fried rice: cơm chiên

– sausage: xúc xích

– congee: cháo:

– hot pot: lẩu

– pork: thịt lợn

– beef: thịt bò

– chicken: thịt gà

– shrimps: tôm

– curry: cà ry

– ice-cream: kem

– tart: bánh trứng

– rare: món tái

– medium: món chín vừa

– well done: món chín kỹ

– Appetizers/ starter: món khai vị

– main course: món chính

– dessert: món tráng miệng

– crab: cua

– octopus: bạch tuộc

– squid: mực

– snails: ốc

– jam: mứt

– French fries: khoai tây chiên kiểu Pháp

– baked potato: khoai tây đút lò

– hamburger: hăm-bơ-gơ

– fried food: đồ chiên

– Saute: đồ xào, áp chảo

– stew: đồ hầm, ninh, canh

– steam food: đồ hấp

– chicken breast: ức gà

– beefsteak: bít tết

– shellfish: hải sản có vỏ

– seafood: hải sản

– sandwich: món kẹp

– pie: bánh có nhân

– gruel: chè

– crepe: bánh kếp

– waffle: bánh tổ ong

– pizza: bánh pi-za

– coke: nước ngọt

– juice/ squash: nước ép hoa quả

– smoothie: sinh tố

– lemonade: nước chanh

– coffe: cà phê

– alcohol: đồ có cồn

– soda: nước sô-đa

– cocktail: rượu cốc-tai

– tea: trà

– iced tea: trà đá

– milk: sữa

<pre> NGUỒN tienganh247.com.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-thuc-an-va-do-uong </pre>
2 năm trước

27 Nhận xét


https://www.duolingo.com/Sweet_name

1 like cho bạn và 3 lingots nha !

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Akiko05

1 like for you and 1 lingot

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_MaiMai_

delete cái topic xin lingo đi và nguồn thì bạn ghi tiếng anh 247 là dc rồi nếu ko biết ghi link

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Do_Nhi
Do_Nhi
  • 13
  • 11
  • 11
  • 10
  • 4

Hôm nay "Ko" (you) mún đi ăn j đây ăn chè hay là bánh giò ?~♫

Like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Chii_be

in đậm từ lên và cho cái hnhf cái cho thèm :)

2 năm trước

https://www.duolingo.com/...KimChii...

^_^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Sweet_name

^ ^

2 năm trước

https://www.duolingo.com/...Le_Le...

in đậm các từ lên mợ ơi

2 năm trước

https://www.duolingo.com/My_name01

like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Haru...Haru
Haru...Haru
  • 25
  • 12
  • 11
  • 11
  • 11
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 2
  • 779

Like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/huyennovem
huyennovem
  • 25
  • 25
  • 7
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 3
  • 992

1 like

2 năm trước

https://www.duolingo.com/._Jayden_.

woo...ley...i love bacon.

2 năm trước

https://www.duolingo.com/philomela_7

1like for you and 1 lingot

2 năm trước

https://www.duolingo.com/dhuyen2004

thêm hình vào bn ơi

2 năm trước

https://www.duolingo.com/VHngGiang15

1 like.bạn nên đăng hình thì đẹp hơn

2 năm trước

https://www.duolingo.com/anime_hentai

đang đói

2 năm trước

https://www.duolingo.com/honhale

1 like nè ^0^<sub> ~ </sub> ~

2 năm trước

https://www.duolingo.com/honhale

mình thấy my_name01 hơi nguy hiểm

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Han-Gini

củm ơn các bồ

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Honoka_Kousaka

1 like nha

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Buitandung2006

ôi xúc xích..................

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Buitandung2006

ăn thôi

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Buitandung2006

đến giờ ăn rồi!

2 năm trước

https://www.duolingo.com/Honoka_Kousaka

cho Pin 3 ling nha

2 năm trước

https://www.duolingo.com/mikudethuong

1 like và 5 ling

2 năm trước

https://www.duolingo.com/_Black_Girl_

1 like

2 năm trước
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.