Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/Toneri.Hinata

Từ Vựng Tiếng Anh Tổng Hợp

I / Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

– Ambarella: Cóc

– Apple: Táo

– Apricot: Mơ

– Avocado: Bơ

– Banana: Chuối

– Berry: Dâu

– Cashew: Hạt điều

– Cherry: Anh Đào

– Chestnut: Hạt dẻ

– Citron: quả thanh yên

– Coconut: Dừa

– Cucumber: Dưa leo, dưa chuột

– Custard apple: Quả Na

– Custard-apple Mãng Cầu (Na)

– Dates: quả chà là

– Dragon fruit’: Thanh long

– Durian: Sầu riêng

– Fig: Sung

– Gooseberry: Chùm ruột

– Granadilla: Chanh dây

– Grape: Nho

– Grapefruit: Bưởi

– Green almonds: quả hạnh xanh

– Guava: Ổi

– Jackfruit: Mít

– Jujube: Táo tàu

– Kiwi fruit: Kiwi

– Kumquat: Tắc, Quất vàng

– Lemon: Chanh Vàng

– Lime: Chanh Vỏ Xanh

– Longan: Nhãn

– Lychee: Vải

– Mandarin: Quít

– Mandarin (or Tangerine): Quýt

– Mango: Xoài

– Mangosteen: Măng cụt

– Melon: Dưa

– Orange: Cam

– Orange: Cam

– Papaya: Đu đủ

– Passion fruit: Chanh Dây

– Passion-fruit: quả lạc tiên

– Peach: Đào

– Peanut: Lạc

– Pear: Lê

– Persimmon: Hồng

– Pineapple: Thơm, Dứa

– Plum: Mận

– Pomegranate: Lựu

– Pomelo = Shaddock: Bưởi

– Rambutan: Chôm chôm

– Sapodilla: Sa bô chê, Hồng xiêm

– Sapota: Sapôchê

– Soursop: Mãng cầu

– Soursop: Mãng Cầu Xiêm

– Star apple: Vú sữa

– Star fruit: Khế

– Strawberry: Dâu tây

– Sugar cane: Mía

– Tamarind: Me

– Watermelon: Dưa hấu

II / Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn

1.1. Các món ăn từ thịt bằng tiếng Anh

– bacon: thịt muối

– beef: thịt bò

– chicken: thịt gà

– cooked meat: thịt chín

– duck: vịt

– ham: thịt giăm bông

– kidneys: thận

– lamb: thịt cừu

– liver: gan

– mince hoặc minced beef: thịt bò xay

– paté: pa tê

– salami: xúc xích Ý

– sausages: xúc xích

– pork: thịt lợn

– pork pie: bánh tròn nhân thịt xay

– sausage roll: bánh mì cuộn xúc xích

– turkey: gà tây

– veal: thịt bê

1.2. Các món ăn từ cá

– anchovy: cá trồng

– cod: cá tuyết

– haddock: cá êfin

– herring: cá trích

– kipper: cá trích hun khói (cá hun khói, thường là cá trích)

– mackerel: cá thu

– pilchard: cá mòi cơm

– salmon: cá hồi (nước mặn và to hơn)

– smoked salmon: cá hồi hun khói

– sole: cá bơn

– trout: cá hồi (nước ngọt và nhỏ hơn)

– tuna: cá ngừ

1.3. Các sản phẩm từ sữa

– butter: bơ

– cream: kem

– cheese: phô mai

– blue cheese: phô mai xanh

– cottage cheese: phô mai tươi

– goats cheese: phô mai dê

– crème fraîche: kem lên men

– eggs: trứng

– free range eggs: trứng gà nuôi thả tự nhiên

– margarine: bơ thực vật

– full-fat milk: sữa nguyên kem/sữa béo

– semi-skimmed milk: sữa ít béo

– skimmed milk: sữa không béo/sữa gầy

– sour cream: kem chua

– yoghurt: sữa chua

1.4. Một số từ vựng tiếng Anh khác

– fast food: đồ ăn nhanh

– bun: bánh bao nhân nho

– patty: miếng chả nhỏ

– hamburger: bánh kẹp

– French fries: Khoai tây chiên kiểu Pháp

– hotdog: xúc xích nóng kẹp vào bánh mì

– wiener: lạp xường

– condiments: đồ gia vị

– ketchup: nước sốt cà chua nấm

– mustard: mù tạt

– mayonnaise: nước sốt mayonne

– pickle: hoa quả dầm

– popsicle: kem que

– crust: vỏ bánh

– pizza: bánh pizza

– sandwich: bánh kẹp

– potato chip: cà chua chiên

– popcorn: ngô rang

– pie: bánh nướng

– donut: bánh rán

– gum: kẹo cao su

– candy bar: thanh kẹo

III/ Từ vựng tiếng Anh về đồ uống

– Beer: bia

– Coffee: cà phê

– Tea: trà

– Water: nước lọc

– Fruit juice: nước hoa quả

– Fruit smoothies: sinh tố hoa quả

– Hot chocolate: cacao nóng

– Soda: nước ngọt có ga

– Wine: rượu

– Orange juice: nước cam

– Cola / coke: coca cola

– Milk: sữa

– Tomato smoothie: sinh tố cà chua

– Lime cordial: rượu chanh

– Still water: nước không ga

– Mineral water: nước khoáng

– Squash: nước ép

– Lemonade: nước chanh

– Cocoa: ca cao

– Strawberry smoothie: sinh tố dâu tây

– Tap water: nước vòi

<pre> Nguồn : Chạy Trốn Để Dc </pre>
1 năm trước

22 Nhận xét


https://www.duolingo.com/Snapwing_Falcon
Snapwing_Falcon
  • 20
  • 8
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 6
  • 3

Hình như có phần nat đăng rồi , in đậm các từ tiếng anh , phóng to đề mục nha thím.Like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/ChayTronDe

Kon bị lừa rồi....=='.....đó không phải là thím

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Moon_Kute

Còn nữa hơm Để?

1 năm trước

https://www.duolingo.com/ChayTronDe

Xin lỗi, nhưng bạn ơi,....Đó không phải là mình nhé!

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Moon_Kute

Ờ, vậy bạn là Để thật pải hơm ? ....Lần đầu tiên thấy Để "nóng" vậy!

1 năm trước

https://www.duolingo.com/ChayTronDe

Cái tên độc nhất vô nhị do mình nghĩ ra....không bực sao được....TT

1 năm trước

https://www.duolingo.com/VHinAnh

hay

1 năm trước

https://www.duolingo.com/ChayTronDe

Bạn tự nhận bạn là Chạy Trốn Để???


Mình xin nói hai điều:

  1. Mình mới là Chạy Trốn Để thật bạn nhé!....Bạn đổi ngay cái tên nick cho mình!!!
  2. Bài viết hữu ích, tuy nhiên, phần trình bày không được đẹp lắm, có thể coi cách trình bày ở bài viết của Mod giaphi: Click here - nếu như bạn chưa biết!
  3. Hỏi thật một câu...Bạn thần tượng mình à?...Hay bạn quen mình trên Face
1 năm trước

https://www.duolingo.com/Toneri.Hinata

mk thấy cái tên bn rất ............. hay , chân thành xin lỗi bn nha

1 năm trước

https://www.duolingo.com/ChayTronDe

Nhưng cũng phải xin phép đã chứ.....TT

1 năm trước

https://www.duolingo.com/-Shuu.
-Shuu.
  • 11
  • 10
  • 9
  • 9
  • 8
  • 8
  • 7
  • 6
  • 5
  • 3
  • 2

bị cướp 1 cách trắng trợn ( me cx đã từng bị như vầy )

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Toneri.Hinata

Xin lỗi bn nhìu nha

1 năm trước

https://www.duolingo.com/ChayTronDe

Ừ.

1 năm trước

https://www.duolingo.com/lil.132
lil.132
  • 13
  • 7
  • 3
  • 74

-_- Vô duyên V..~

1 năm trước

https://www.duolingo.com/-Shuu.
-Shuu.
  • 11
  • 10
  • 9
  • 9
  • 8
  • 8
  • 7
  • 6
  • 5
  • 3
  • 2

má bẻo kon ak '_'

1 năm trước

https://www.duolingo.com/lil.132
lil.132
  • 13
  • 7
  • 3
  • 74

Không , má kêu đứa giả mà

1 năm trước

https://www.duolingo.com/-Shuu.
-Shuu.
  • 11
  • 10
  • 9
  • 9
  • 8
  • 8
  • 7
  • 6
  • 5
  • 3
  • 2

zâng ak :))

1 năm trước

https://www.duolingo.com/-...L.I.P...-

hay

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Namm.Namm

hay wá

1 năm trước

https://www.duolingo.com/xanhbk002

hay thật đó kết bạn vs mình đi

1 năm trước

https://www.duolingo.com/-Shuu.
-Shuu.
  • 11
  • 10
  • 9
  • 9
  • 8
  • 8
  • 7
  • 6
  • 5
  • 3
  • 2

like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/HoangHon6789

1like

1 năm trước