Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/YOONA3005

PHRASAL VERB

  1. pick sb up:đón ai đó

  2. pick sth up: nhặt cái gì đó lên

  3. put sb down: hạ thấp ai đó

  4. put sth away: cất cái gì đó đi

  5. put up with sb/sth: chịu đựng ai, cái gì

  6. put sth off: trì hoãn việc gì

  7. show off: khoe khoang

  8. break in: đột nhập vào

  9. do away with sth: bỏ cái gì đó

  10. come up against sth: đối mặt với cái gì

  11. figure out: suy ra

  12. make up a story: bịa chuyện

  13. in comparison with: so sánh với

  14. move on to sth: chuyển sang cái gì đó

  15. get along with sb/ get on well with sb/ have a good relationship with sb/ to be on good terms with sb: hòa hợp với ai

  16. come cross as: có vẻ

  17. put a stop to sth/ put an end to sth/ stop st: kết thúc cái gì

  18. take on/ a sume the duties/ responsibility: đảm nhiệm

  19. count on sb/ depend on sb/ to be up to sb: phụ thuộc vào ai

  20. blow out: thổi tắt

  21. at the hight of st: đỉnh điểm của cái gì

  22. has become accustomed to/ has got used to: quen với việc làm gì

  23. take some account of/ pay attention to: xem xét cái gì

  24. keep on self to oneself/ not tell anyone about st: sợ gặp, tránh gặp mọi người ở nơi công cộng

  25. take up sth: bắt đầu một sở thích

26.Get out: cút ra ngoài

27.Get rid of st: bỏ cái gì đó

28.Get up: thức dậy

29.Give up st: từ bỏ cái gì đó

30.Go around: đi vòng vòng

31.Go down: giảm, đi xuống

32.Go off: nổ (súng, bom), reo (chuông)

33.Go on: tiếp tục

34.Go out: đi ra ngoài, đi chơi

35.Go up: tăng, đi lên

36.Grow up: lớn lên

37.Warm up: khởi động

38.Wear out: mòn, làm mòn (chủ ngữ là người thì có nghĩa là làm mòn, chủ ngữ là đồ vật thì có nghĩa là bị mòn)

39.Work out: tập thể dục, có kết quả tốt đẹp

40.Work st out: suy ra được cái gì đó

1 năm trước

3 Nhận xét


https://www.duolingo.com/miyoko_chan

hay đó, chúng mình kết bn nha

1 năm trước

https://www.duolingo.com/YOONA3005

Ừ.

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Tomoyo2k3

like

1 năm trước