https://www.duolingo.com/Shiroemon7

Test lớp học -...Duolingo class...- [Tuan 2]

Hi,

Hôm nay lại gặp các bạn rồi ! Cho nên lần trước giao bài không ai làm nên không tổng kết được nha.

Dù vậy thì các bạn hãy bầu phiếu để tớ tổng kết lớp trưởng là ai nha

-Danh sách các bạn-

Mirabel_Lu

Shinohara - Akari

songokured

Uyen_Sasha

phuonganh3a201

anime_manga_2k6

-...Cherise..-

NguyenQuoc0

zZz...skin...zZz


Hôm nay tớ giao bài tập nhẹ nhàng nên đừng lo nha

CHỈ CẦN CÁC BẠN VIẾT VĂN VỀ NGHỀ NGHIỆP NHA [ 10 cau]

Từ vựng [vocabulary]

  1. Accountant: kế toán viên

  2. Actor: nam diên viên

  3. Actress: nữ diễn viên

  4. Architect: kiến trúc sư

  5. Artist: họa sĩ

  6. Assembler: công nhân lắp ráp

  7. Babysitter: người giữ trẻ hộ

  8. Baker: thợ làm bánh mì

  9. Barber: thợ hớt tóc

  10. Bricklayer / Mason: thợ nề, thợ hồ

  11. Businessman: nam doanh nhân

  12. Businesswoman: nữ doanh nhân

  13. Butcher: người bán thịt

  14. Carpenter: thợ mộc

  15. Cashier: nhân viên thu ngân

  16. Chef / Cook: đầu bếp

  17. Child day- care worker: giáo viên nuôi dạy trẻ

  18. Computer software engineer: Kỹ sư phần mềm máy vi tính

  19. Construction worker: công nhân xây dựng

  20. Custodian / Janitor: người quét dọn

  21. Customer service representative: người đại diện của dịch vụ hỗ trợ khách hàng

  22. Data entry clerk: nhân viên nhập liệu

  23. Delivery person: nhân viên giao hàng

  24. Dockworker: công nhân bốc xếp ở cảng

  25. Engineer: kỹ sư

  26. Factory worker: công nhân nhà máy

  27. Farmer: nông dân

  28. Fireman/ Firefighter: lính cứu hỏa

  29. Fisher: ngư dân

  30. Food-service worker: nhân viên phục vụ thức ăn

  31. Foreman: quản đốc, đốc công

  32. Gardener/ Landscaper: người làm vườn

  33. Garment worker: công nhân may

  34. Hairdresser: thợ uốn tóc

  35. Health- care aide/ attendant: hộ lý

  36. Homemaker: người giúp việc nhà

  37. Housekeeper: nhân viên dọn phòng (khách sạn)

  38. Journalist/ Reporter: phóng viên

  39. Lawyer: luật sư

  40. Machine Operator: người vận hành máy móc

  41. Mail carrier/ letter carrier: nhân viên đưa thư

  42. Manager: quản lý

  43. Manicurist: thợ làm móng tay

  44. Mechanic: thợ máy, thơ cơ khí

  45. Medical assistant/ Physician assistant: phụ tá bác sĩ

  46. Messenger/ Courier: nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm

  47. Mover: nhân viên dọn nhà/ văn phòng

  48. Musician: nhạc sĩ

  49. Painter: thợ sơn

  50. Pharmacist: dược sĩ

  51. Photographer: thợ chụp ảnh

  52. Pilot: phi công

  53. Policeman: cảnh sát

  54. Postal worker: nhân viên bưu điện

  55. Receptionist: nhân viên tiếp tân

  56. Repairperson: thợ sửa chữa

  57. Saleperson: nhân viên bán hàng

  58. Sanitation worker/ Trash collector: nhân viên vệ sinh

  59. Secretary: thư ký

  60. Security guard: nhân viên bảo vệ

  61. Stock clerk: thủ kho

  62. Store owner/ Shopkeeper: chủ cửa hiệu

  63. Supervisor: người giám sát, giám thị

  64. Tailor: thợ may

  65. Teacher/ Instructor: giáo viên

  66. Telemarketer: nhân viên tiếp thị qua điện thoại

  67. Translator/ Interpreter: thông dịch viên

  68. Travel agent: nhân viên du lịch

  69. Truck driver: tài xế xe tải

  70. Vet/ Veterinarin: bác sĩ thú y

  71. Waiter/ Server: nam phục vụ bàn

  72. Waitress: nữ phục vụ bàn

  73. Welder: thợ hàn

  74. Flight Attendant: tiếp viên hàng không

  75. Judge: thẩm phán

  76. Librarian: thủ thư

  77. Bartender: người pha rượu

  78. Hair Stylist: nhà tạo mẫu tóc

  79. Janitor: quản gia

  80. Maid: người giúp việc

  81. Miner: thợ mỏ

  82. Plumber: thợ sửa ống nước

  83. Taxi driver: tài xế Taxi

  84. Doctor: bác sĩ

  85. Dentist: nha sĩ

  86. Electrician: thợ điện

  87. Fishmonger: người bán cá

  88. Nurse: y tá

  89. Reporter: phóng viên

  90. Technician: kỹ thuật viên


Navi xong rui


Hạn nộp vào thứ năm

Thanks

Các bạn thấy ko hay thì đừng dis còn hay thì tiện like dùm Navi nha

1 năm trước

6 Nhận xét


https://www.duolingo.com/thu726262

tg với

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Shiroemon7

thu sau

1 năm trước

https://www.duolingo.com/thu726262

ok

1 năm trước

https://www.duolingo.com/-..Izy-Hotaru..-
-..Izy-Hotaru..-
  • 25
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 4
  • 442

Bây giờ mình phải làm bt về nghề nghiệp hở bạn.......?

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Shiroemon7

u

1 năm trước

https://www.duolingo.com/nhicute19082007

cho nguoi ta 90 tu con bao it a

1 năm trước
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.