https://www.duolingo.com/tuquyen123456

Từ vựng tiếng anh về môi trường~~ (Phần 1)

Từ vựng tiếng anh về môi trường

Foul weather : Thời tiết xấu

Inclement weather / adverse weather : Thời tiết khắc nghiệt

Hurricane : Bão

Water pollution : Ô nhiễm nước

Air pollution : Ô nhiễm không khí

Volcano : Núi lửa

Flood : Lụt

Tornado : Bão vòi rồng, lốc xoắn hút

Forrest inferno : Cháy rừng

Ozone layer : Tầng ozone

Greenhouse effect : Hiệu ứng nhà kính

Ecology : Sinh thái, sinh thái học

Pollutant : Chất gây ô nhiễm; tác nhân ô nhiễm

Ozone hole : Lỗ thủng ở tầng ozone

Pollution : (Sự) ô nhiễm

Leachate : Nước rác

Drought : Hạn hán

Nuclear waste : Chất thải hạt nhân

Conformity : Sự phù hợp

Environmental protection : Bảo vệ môi trường

Procedure : Thủ tục

Landfill : Bãi chôn rác


Nguồn: Click here

Vì bài khá là dài nên mk sẽ chia ra làm 2 phần cho các bn đỡ chán nha!

Chúc mn học tốt!

Thân: tuquyen123456

1 năm trước

10 Nhận xét


https://www.duolingo.com/...Kaspersky...
...Kaspersky...
  • 21
  • 9
  • 9
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 3
  • 3
  • 2

like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/hotgirlsutu

like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/mary_miyoko_chan

like cho bn nha

1 năm trước

https://www.duolingo.com/...Sunny...

hay lắm. GOODJOB

1 năm trước

https://www.duolingo.com/tuquyen123456

THANKS ALL YOU !

1 năm trước

https://www.duolingo.com/_ThThanhTra2006_

bn làm thế nào để có cái vàng vàng ở chữ thế

1 năm trước

https://www.duolingo.com/tuquyen123456

bạn bấm ` vào hai bên rìa của chữ bn muốn nói

1 năm trước

https://www.duolingo.com/_ThThanhTra2006_

thanks bn nhìu

1 năm trước

https://www.duolingo.com/-Kun-

like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/chuotcondethuong

cho 1 like nè !

1 năm trước
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.