https://www.duolingo.com/tuquyen123456

Từ vựng tiếng anh về môi trường~~ (Phần 2)

Hôm Trước chúng ta đã học phần 1 rồi, bây giờ mk sẽ làm phần 2 nha!

Instruction : Hướng dẫn

Quality management : Quản lý chất lượng

Quality improvement : Cải thiện môi trường

Quality policy : Chính sách chất lượng

Quality management system : Hệ thống quản lý chất lượng

Quality control : Kiểm tra chất lượng

Quality planning : Lập kế hoạch chất lượng

ISO – International Standards Organisation : Tổ chức tiêu chuấn quốc tế

Quality characteristics : Các đặc tính chất lượng

Quality assurance : Bảo đảm chất lượng

Quality plan : Kế hoạch chất lượng

Control of nonconforming product : Kiểm soát sản phẩm không phù hợp

Quality objective : Mục tiêu chất lượng

Quality record : Hồ sơ chất lượng

Revision : Soát xét

Quality manager : Viên chức quản lý chất lượng

Management representative for the quality management system : Đại diện BGĐ về hệ thống quản lý chất lượng

Information monitoring : Theo dõi thông tin

Work environment : Môi trường làm việc

Internal audit : Đánh giá nội bộ

Quality manual : Sổ tay chất lượng

Form : Biểu mẫu

THE END


Vẫn là Nguồn

Thank u 4 watching

Phần 1 nè mn

Chúc các u học tốt nghen ^^!

thân

1 năm trước

12 Nhận xét


https://www.duolingo.com/Hasherry
<h1>*Nhiều quá chủ thớt ơi</h1>
1 năm trước

https://www.duolingo.com/tuquyen123456

^^

1 năm trước

https://www.duolingo.com/mary_miyoko_chan

cho 1 like

1 năm trước

https://www.duolingo.com/tuquyen123456

thanks ^.^

1 năm trước

https://www.duolingo.com/mary_miyoko_chan

hihi, mới bit đăng ảnh nên thử liền tối nhớ tg game tui nha

1 năm trước

https://www.duolingo.com/tuquyen123456

sr, tối mk bận rồi

1 năm trước

https://www.duolingo.com/mary_miyoko_chan

chán zẫy ko sao

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Sa_mello
Sa_mello
  • 14
  • 10
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 3

like .-.

1 năm trước

https://www.duolingo.com/tuquyen123456

cảm ơn bạn ^-^

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Sa_mello
Sa_mello
  • 14
  • 10
  • 8
  • 7
  • 7
  • 6
  • 6
  • 6
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 5
  • 4
  • 4
  • 4
  • 4
  • 3

:">

1 năm trước

https://www.duolingo.com/bach531945

LIKE!!!!

1 năm trước

https://www.duolingo.com/tuquyen123456

thanks, sr vì bây h mới tl được

1 năm trước
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.