Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/DauNgok

4 cách dùng đơn giản với I'm sorry

DauNgok
  • 19
  • 11
  • 11
  • 11
  • 10
  • 10
  • 10
  • 9
  • 8
  • 8
  • 5
  • 2

Let's

Start!


Đằng sau cụm "I’m sorry" có thể là các cụm từ, mệnh đề khác nhau nhằm lý giải cho lời xin lỗi.

Bốn mẫu câu đơn giản dưới đây giúp bạn sử dụng cụm "I'm sorry" hiệu quả hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

I’m sorry for + noun (danh từ): Tôi xin lỗi vì điều gì. Ví dụ:

  • I’m sorry for the trouble. (Tôi xin lỗi vì rắc rối đó)

I’m sorry for + gerund (V_ing): Tôi xin lỗi vì đã làm làm gì đó. Ví dụ:

  • I’m sorry for forgetting my homework. (Em xin lỗi vì quên bài tập ở nhà)

I’m sorry + to verb: Tôi rất tiếc khi làm điều gì đó (bày tỏ sự chia sẻ)

  • I’m sorry to hear that. (Tôi rất tiếc khi hay tin)

I’m sorry + clause: Tôi xin lỗi vì ai đó đã làm điều gì. Ví dụ:

  • I’m sorry I lost your CD. (Tôi xin lỗi vì làm mất CD của bạn)

  • I’m sorry it took so long. (Tôi xin lỗi vì việc đó mất thời gian như vậy)


Nguồn

Thanks for reading!
0
8 tháng trước

4 Nhận xét