Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/_Sona.S2_

Từ vựng về tiếng Anh về Giáng Sinh.

Hello mn ! Đây là lần đầu mình đăng topic nên có sai sót gì xin mọi người bỏ qua nha .

Winter : mùa đông

firewood : củi

icicle : cột băng, trụ băng

candle : nến

snow : tuyết

card: thiếp

fireplace : lò sưởi

reindeer : tuần lộc

chimney : ống khói

gift : món quà

noel : ngày lễ noel

tinsel : kim tuyến

feast : bữa tiệc, yến tiệc

snowman : người tuyết

pine : cây thông

ribbon : ruy băng

sled : xe trượt tuyết

santa claus : ông già Noel

Bell : chuông

snowflake : bông tuyết

wreath : vòng hoa

blizzard : trận bão tuyết

Scarf : khăn choàng

Christmas tree : cây thông Giáng Sinh

Christmas card: thiệp Giáng sinh

Ornament : vật trang trí (treo trên cây thông Giáng sinh)

Stockings : bít tất

Cảm ơn các bạn đã xem topic của mình

0
8 tháng trước
6

7 Nhận xét