https://www.duolingo.com/tgblnwofbe

CÁC ĐIỂM ĐẶC TRƯNG CỦA HÀN QUỐC (PART 1) <3=)

1 – Hanbok (한복) – Trang Phục Truyền Thống Của Hàn Quốc Áo hanbok của phụ nữ gồm có một váy dài kiểu Trung Quốc và một áo vét kiểu Bolero. Áo nam giới gồm có một áo khoác ngắn jeogori (저고리) và quần baji (바지). Cả hai bộ hanbok này đều có thể mặc với một áo choàng dài theo kiểu tương tự gọi là durumagi (두루마기). Ngày nay, người Hàn Quốc chủ yếu mặc hanbok vào các dịp lễ tết hoặc các lễ kỷ niệm như ngày cưới hoặc tang lễ.

1 - Hanbok (한복) - Korean Traditional Costume Women's hanbok consists of a Chinese long skirt and a Bolero jacket. Men's shirts include a short jeogori jacket (저고리) and pants baji (바지). Both hanboks can be worn with a long robe in the same manner called durumagi (두루마기). Today, Koreans wear mostly hanbok on holidays or celebrations such as wedding or funeral.

2 – Kimchi (김치) Và Bulgogi (불고기) – Thực Phẩm Có Lợi Cho Sức Khỏe Bulgogi, có nghĩa là thịt nướng, là món ăn phổ biến của người Hàn Quốc. Còn kimchi là món rau cải thảo muối có vị cay. Bulgogi có thể được làm từ bất kỳ loại thịt nào, mặc dù thịt bò và thịt heo hay được dùng nhất. Kimchi có thể được làm từ nhiều loại rau củ khác nhau, trong đó được sử dụng nhiều nhất là cải thảo và củ cải. Các loại rau được ngâm nước muối và rửa sạch. Sau khi để ráo nước, người ta trộn gia vị vào cải thảo và củ cải. Kim chi cung cấp ít calo và cholesterol nhưng lại giàu chất xơ. Kim chi thậm chi còn cung cấp nhiều vitamin hơn cả táo. Vì vậy, người ta thường nói rằng ăn kim chi mỗi ngày khỏi cần đến bác sĩ.Gia vị là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của Bulgogi cũng như kim chi.

2 - Kimchi (김치) and Bulgogi (불고기) - Healthy Food Bulgogi, meaning grilled meat, is a popular dish of Koreans. Kimchi is a spicy pickled cabbage dish. Bulgogi can be made from any type of meat, although beef and pork are most often used. Kimchi can be made from a variety of vegetables, most of which are cabbage and radish. Vegetables are salted and washed. After draining, people mix spices in cabbage and radish. Kimchi provides less calories and cholesterol but is rich in fiber. Kimchi even provides more vitamins than apples. Therefore, people often say that eating kimchi every day doesn't need to go to a doctor.Spices are an important determinant of Bulgogi success as well as kimchi.

3 – Hangeul (한글) – Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn Quốc Bảng chữ cái Hangeul được xây dựng từ thế kỷ 15 bởi hoàng đế Sejong, thời Joseon. Bảng chữ cái gồm 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Sự kết hợp giữa phụ âm và nguyên âm hình thành nên âm tiết, do vậy bảng chữ cái hangeul có thể tạo thành hàng nghìn chữ và thể hiện bất kỳ âm điệu nào. Vì tương đối đơn giản và có số lượng giới hạn, hangeul rất dễ học. Nạn mù chữ hầu như không tồn tại ở Hàn Quốc nhờ bảng chữ cái dễ sử dụng này.

3 - Hangeul (한글) - Korean Alphabet The Hangeul alphabet was built in the 15th century by Emperor Sejong, during the Joseon period. Alphabet includes 14 consonants and 10 vowels. The combination of consonants and vowels forms syllables, so the hangeul alphabet can form thousands of words and represent any tone. Because it is relatively simple and has limited numbers, hangeul is easy to learn. Illiteracy is almost non-existent in Korea thanks to this easy-to-use alphabet.

4 – Jongmyo Jeryeak (종묘제례악) – Nhạc Tế Lễ Jongmyo Vào ngày Chủ nhật đầu tiên của tháng Năm trong năm, hậu duệ của dòng tộc Jeonju Yi (전주이), hoàng tộc thời Joseon (1392-1910), làm lễ thờ cúng tổ tiên tại đền Jongmyo ở trung tâm thủ đô Seoul. Mặc dù nghi lễ này được cử hành theo một nghi thức ngắn gọn rất nhiều so với trước đây, nhưng có tới 19 loại nhạc cụ cổ điển, bao gồm chùm chuông đá, chuông đồng, các loại trống, hòa nên âm thanh đặc biệt cho buổi lễ truyền thống.

4 - Jongmyo Jeryeak (종묘 제례악) - Jongmyo Sacrifice Music On the first Sunday of May of the year, descendants of the Jeonju Yi clan (전주이), the Joseon royal family (1392-1910), performed ancestor worship at Jongmyo temple in central Seoul. Although this ritual is celebrated in a very brief rite of the past, there are 19 types of classical instruments, including a bunch of stone bells, bronze bells, drums, and special sounds. for the traditional ceremony.

5 – Talchum (탈춤) – Mặt Nạ Và Múa Mặt Nạ Mặt nạ, thường được gọi là tal (탈) trong tiếng Hàn Quốc, được làm từ giấy, gỗ, quả bầu khô, và lông. Hầu hết các loại mặt nạ đều phản ánh sắc thái và cấu trúc xương của gương mặt người Hàn, nhưng cũng có một số loại mặt nạ thể hiện khuôn mặt của các vị thần và con vật, bao gồm cả tả thực và tưởng tượng.Hình dáng của các loại mặt nạ thường kỳ lạ và đã được cách điệu, vì Talchum – loại hình múa mặt nạ – thường được biểu diễn vào ban đêm, dưới ánh sáng của các đống lửa. Múa mặt nạ về cơ bản là loại hình nghệ thuật dân gian phát triển tự nhiên trong thời Joseon, thời kỳ mà có ít sự phân biệt giữa giai cấp thống trị và thượng lưu trong xã hội với người dân thường. Các diễn viên và khán giả cùng hòa nhập vào các điệu múa tưng bừng ở cuối mỗi buổi biểu diễn.

  1. – Talchum (탈춤) – Mask and Mask dance : The mask, often called tal (탈) in Korean, is made from paper, wood, dried gourds, and feathers. Most types of masks reflect the nuances and structure of the Korean faces, but there are also some types of masks that express the faces of gods and animals, including real and imaginary descriptions.The appearance of the masks is often strange and stylized, because Talchum - the type of mask dance - is often performed at night, in the light of the fire. Mask dance is basically a naturally developed folk art form during the Joseon period, a period when there was little distinction between the ruling class and the upper class in society with ordinary people. The actors and audiences blend into the dance jubilantly at the end of each performance.

6 – Nhân Sâm (인삼) Nhân sâm được trồng rộng rãi ở Hàn Quốc vì điều kiện khí hậu đất đai ở đây rất thích hợp. Để phân biệt nhân sâm trồng tại Hàn Quốc với các sản phẩm có xuất xứ từ các quốc gia khác trên thế giới, nhân sâm Hàn Quốc được đặt tên là Goryeo Ginseng (고려진생), theo tên của triều đại Goryeo – triều đại đã hình thành tên Hàn Quốc (trong tiếng Anh là Korea).Nhân sâm được sử dụng như là liều thuốc tăng cường sinh lực và phục hồi sức khỏe. Người ta tin rằng nhân sâm giúp tăng cường chức năng của các cơ quan quan trọng trong cơ thể, ổn định tim, bảo vệ dạ dầy, tăng cường chịu đựng và sự ổn định của hệ thần kinh. Nhân sâm là một thành tố quan trong Đông y, tuy nhiên, người Hàn Quốc thường dùng nhân sâm theo cách đơn giản là uống trà hoặc uống rượu.

6 - Ginseng (인삼) Ginseng is widely cultivated in Korea because of its favorable climatic conditions. To distinguish ginseng grown in Korea from products from other countries in the world, Korean ginseng is named Goryeo Ginseng (고려 진생), after the name of the Goryeo dynasty - the dynasty forming Korean name (Korean in English).Ginseng is used as a medicine to increase vitality and health recovery. It is believed that ginseng enhances the function of vital organs in the body, stabilizes the heart, protects the stomach, enhances tolerance and stabilizes the nervous system. Ginseng is an important element in Oriental medicine, however, Koreans often use ginseng in a way that is simply drinking tea or drinking alcohol.

7 – Chùa Bulguksa (불국사) Và Seokguram Grotto (석굴암) Bulguksa là một trong những ngôi chùa Phật giáo lớn nhất và đẹp nhất Hàn Quốc, nằm ở Gyeongju, trước đây là thủ phủ của vương quốc Silla (57 trước CN – 935 sau CN). Bulguksa ban đầu là một ngôi chùa nhỏ mà nhà vua Beop-heung (법흥) (514-549) triều đại Silla đầu tiên sùng tín Phật giáo, đã xây dựng để cầu mong phồn thịnh và an bình cho vương của quốc của mình. Kiến trúc hiện nay của ngôi chùa có từ năm 751 khi nó được xây dựng lại. Trước kia, chùa gồm có 80 tòa nhà, nhiều gấp mười lần số lượng còn lại cho tới ngày nay. Chùa nằm trên núi cao, phía sau lưng là Seokguram, động bằng đá nhân tạo được biết đến như là một trong những động đá đẹp nhất của đạo Phật. Seokguram bao gồm một tiền sảnh hình chữ nhật và một lễ đường hình tròn với vòm trần nối liền với hành lang cũng xây dựng theo hình chữ nhật. Seokguram và Bulguksa đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa thế giới của UNESCO từ năm 1995.

7 - Bulguksa Temple (불국사) And Seokguram Grotto (석굴암) Bulguksa is one of Korea's largest and most beautiful Buddhist temples, located in Gyeongju, formerly the capital of the Silla kingdom (57 BC - 935 AD). Bulguksa was originally a small temple that the first Silla-revered Buddhist king Beop-heung (14) (514-549) built to pray for the prosperity and peace of his kingdom. The current architecture of the temple dates back to 751 when it was rebuilt. In the past, the temple consisted of 80 buildings, ten times more than the rest until now. The pagoda is located on a high mountain, behind it is Seokguram, an artificial stone cave known as one of the most beautiful rock formations of Buddhism. Seokguram consists of a rectangular foyer and a circular road with a vaulted ceiling connected to the corridor also built in a rectangular shape. Seokguram and Bulguksa have been included in the list of UNESCO world cultural heritage since 1995.

8 – Núi Seoraksan (설악산) Bán đảo Triều Tiên có hai ngọn núi đẹp là núi Seoraksan ở Hàn Quốc và núi Geumgangsan ở CHDCND Triều Tiên. Seoraksan là rặng núi kéo dài theo hướng nam của núi Geumgangsan, thường được biết đến với tên gọi núi Kim Cương thuộc CHCDCN Triều Tiên. Rừng của núi Seoraksan với đỉnh cao nhất (cao 1708m so với mực nước biển), là khu rừng hỗn hợp gồm các loại cây tán rộng với nhiều loại cây xuất xứ từ vùng núi Al-pơ (Alpes) và những cây quả hình nón, là nơi cư trú của 939 loài thực vật và 25 loại động vật, 90 loài chim, 11 loài bò sát, 9 loại động vật lưỡng cực, 360 loài côn trùng và 40 loài cá nước ngọt.

8 - Seoraksan Mountain (설악산) The Korean Peninsula has two beautiful mountains: Seoraksan Mountain in South Korea and Geumgangsan Mountain in North Korea. Seoraksan is a southern mountain range of Mount Geumgangsan, commonly known as the Diamond Mountain of the Korean Democratic Republic. Seoraksan mountain forest with the highest peak (1708m above sea level), is a mixed forest of wide canopy trees with a variety of trees originating from the mountains of Alpes and conifers. It is home to 939 plant species and 25 animal species, 90 species of birds, 11 reptile species, 9 species of bipolar animals, 360 species of insects and 40 species of freshwater fish.

9 – Nghệ Thuật Hàn Quốc (한국예술) Người Hàn Quốc thể hiện tài năng của mình trong lĩnh vực âm nhạc và nghệ thuật. Nghệ sĩ violin Sarah Chang (사라장) đã ra album đầu tiên khi mới chính tuổi. Một nghệ sĩ violin nổi danh khác người Hàn Quốc là Chung Kyung-hwa (정경화) đang giữ danh hiệu một trong những nghệ sĩ được chào đón nhất trên sân khấu quốc tế trong suốt 25 năm nay. Nghệ sĩ Soprano Jo Su-mi (조수미) được chỉ huy dàn nhạc tài ba Herbert von Karajan phát hiện và theo nhận định của ông Herbert thì chị có giọng hát thiên phú. Nhiều người hẳn sẽ ngạc nhiên vì Paik Nam-june, người gốc Hàn Quốc, được mệnh danh là cha đẻ của nghệ thuật video, đã bắt đầu sự nghiệp với tư cách là nhạc sĩ và nhà soạn nhạc. Năm 1953, ông trở thành người đầu tiên có triển lãm thiết bị truyền hình. Kể từ đó, Paik đã có ảnh hưởng đối với nghệ thuật đương đại, video và truyền hình qua những tác phẩm nối liền thế giới nghệ thuật, báo chí, công nghệ, văn hóa nhạc pop và những thể loại nghệ thuật mới.

9 - Korean Art (한국 예술) Koreans show their talents in the field of music and art. Violinist Sarah Chang (사라 장) released her first album when she was just her age. Another famous Korean violinist Chung Kyung-hwa (정경화) holds the title of one of the most welcome artists on the international stage for 25 years. The artist Soprano Jo Su-mi (조수미) was discovered by Herbert von Karajan, the talented orchestra and according to Herbert's opinion, she had a rich voice. Many people would be surprised because Paik Nam-june, a native of Korea, was named the father of video art, started his career as a musician and composer. In 1953, he became the first person to exhibit television equipment. Since then, Paik has had an influence on contemporary art, video and television through works linking the art, journalism, technology, pop culture and new art genres.

10 – Di Sản In Nghệ thuật in trên phiến gỗ (목판인쇄) bắt đầu từ thế kỷ thứ 8 ở Hàn Quốc. Bộ chữ in kim loại đầu tiên của thế giới được người Hàn Quốc phát triển trước phát minh của Gutengerg (người Đức) hơn 200 năm. Thường dân triều đại Goryeo (918-1392) đã làm ra Bộ kinh Phật Koreana từ thế kỷ 13 và được công nhận là bản khắc gỗ kinh Phật còn tồn tại lâu đời nhất. Bộ kinh Phật Koreana (Tripitaka Koreana/팔만대장경) đã được xếp hạng di sản văn hóa thế giới của UNESCO năm 1995.

10 - Printed Heritage The art of printing on wooden slabs (목판 인쇄) began in the 8th century in Korea. The world's first set of metal prints was developed by Koreans before Gutengerg's invention (German) for more than 200 years. The Goryeo dynasty civilians (918-1392) made the Koreana Buddhist scriptures from the 13th century and are recognized as the oldest surviving Buddhist scriptures. The Koreana Buddhist sutra (Tripitaka Koreana / 팔만 대장경) has been classified as a world cultural heritage by UNESCO in 1995.

!@#$%&P/S: DO LẦN ĐẦU MK ĐĂNG BÀI NÊN CÓ GÌ THIẾU SÓT MONG MINA THÔNG CẢM NHEN!@##$%^&

Post by Army-Bangtan, Được thay thế bởi Bot-test
News: Do tài khoản kia bot bị lỗi nên trong khi thay thế topic đã bị ẩn

CODEDD{ZXlKMGVYQWlPaUpLVjFRaUxDSmhiR2NpT2lKSVV6STFOaUo5LmV5SmxlSEFpT2pZek1EY3lNREF3TURBc0ltbGhkQ0k2TUN3aWMzVmlJam8wTnpVMU5ETTBORGg5LkJ0UW9QZmkxYWdMazNDbEcyankySjVKRGFzYk5OUXVZRFMwdHBubXhjMVU=}

April 29, 2019

0 Nhận xét

Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.