https://www.duolingo.com/tuandatel

PHÂN BIỆT “WHILE/MEANWHILE/MEANTIME”

Trong các bài thi Tiếng Anh hoặc chuyển cấp, phân biệt while/meanwhile/meantime là một điểm ngữ pháp thường gặp. Tuy nhiên, với ý nghĩa có nét tương đồng, nhiều bạn hiện vẫn còn đang nhầm lẫn và không biết dùng 3 từ này sao cho phù hợp. Trong bài viết này, xin được chia sẻ đến bạn cách phân biệt while/meanwhile/meantime chuẩn xác nhất nhé!

  1. CẤU TRÚC & CÁCH DÙNG CỦA WHILE: “While” is used to describe two long actions or events that are happening at the same time. Có nghĩa là trong lúc, trong khi, ngay khi. Từ này dùng để diễn tả hai hành động hoặc sự việc xảy ra trong cùng một thời điểm.

⁂ Vị trí đứng: “While” có thể đứng đầu câu, hoặc giữa câu nhằm nối hai mệnh đề.

⁂ Ví dụ:

– While I was in Italy, I happened to see John.

Trong lúc tôi đang ở Ý, tôi tình cờ gặp được John.

– I am doing my homework while my little sister is having fun with her latest toys.

Tôi đang phải làm bài tập về nhà, trong khi em gái tôi thì đang chơi rất vui với bộ đồ chơi mới mua.

  1. CẤU TRÚC & CÁCH DÙNG CỦA MEANWHILE: → “Meanwhile” is used until something expected happens, or while something else is happening (Cambridge Dictionary). Có nghĩa là trong khi chờ đợi, trong khi đó, trong lúc này.

⁂ Vị trí đứng: “Meanwhile” được dùng trong câu như một trạng từ. Như vậy, nó có thể đứng ở đầu, hoặc giữa câu tùy theo ngữ cảnh.

⁂ Ví dụ:

– It’s going to take several days for my car to be repaired – meanwhile I’m renting one.

Sẽ mất nhiều ngày để có thể sửa xong chiếc xe hơi – trong lúc này tôi thuê một chiếc khác.

– They let their hair down at the school party. Meanwhile, I went back to enjoy the comfort of my home.

Họ quẩy cực “nhiệt” trong buổi tiệc tại trường. Trong khi đó, tôi trở về để tận hưởng cảm giác thư thái tại nhà.

  1. CẤU TRÚC & CÁCH DÙNG CỦA IN THE MEANTIME: → “In the meantime” is used when there is a certain period of time, specially defined. Có nghĩa là trong khi chờ đợi, trong khi đó, trong lúc này. Nghĩa là, trước đó, có một khoảng thời gian nào đó đã được nhắc tới, xác định cụ thể.

“In the meantime” và “Meanwhile” có thể được sử dụng với ý nghĩa tương đương nhau.

⁂ Vị trí đứng: “Meantime” thông thường được sử dụng như một danh từ trong cụm “In the meantime”. Vì thế, nó có thể linh hoạt vị trí đứng sang đầu câu hoặc giữa câu tùy theo ngữ cảnh.

⁂ Ví dụ:

– The next programme will begin soon. In the meantime, here’s some music.

Chương trình kế tiếp sẽ sớm bắt đầu; trong khi chờ đợi xin quý vị hãy nghe một vài bản nhạc.

– Your teacher will be here soon. In the meantime, can you get on with your homework, please?

Giáo viên của bạn sắp đến đây rồi đấy. Trong lúc này, bạn có thể nào làm bài tập được không?

Nguồn: https://edutrip.edu.vn/ : mong thông tin trên sẽ giúp được bạn.

June 28, 2019

1 Comment


https://www.duolingo.com/Lrtward

Please move this to the English forum.

[guide]How to move a post
[Guide] In which forum should I post my discussion?

Thank you!

June 28, 2019
Learn a language in just 5 minutes a day. For free.