Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

"To beat a record."

Dịch:Phá một kỉ lục.

4 năm trước

12 Nhận xét


https://www.duolingo.com/Cute.Owl

Từ tiếng Việt phải là "kỷ lục".

4 năm trước

https://www.duolingo.com/Lecumen
Lecumen
  • 25
  • 968

Chính xác là kỉ lục nhe bạn

2 năm trước

https://www.duolingo.com/tiendung201

99

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Metal_CH4

đánh bại một kỷ lục thì có j sai :-?

3 năm trước

https://www.duolingo.com/VoTanNguyen

phá một kỷ lục sai à

3 năm trước

https://www.duolingo.com/phihongthai

to beat a ra cợt

3 năm trước

https://www.duolingo.com/dangduchoang

đánh bại kỷ lục cũng dc mà phải ko

3 năm trước

https://www.duolingo.com/H.Quoc
H.Quoc
  • 24
  • 23
  • 9
  • 8
  • 4
  • 3
  • 2
  • 485

Đánh bại một thành tích

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Luyentam

Trước đây ở miền Nam dùng Y, còn miền Bắc dùng I, nhưng có từ sẽ không thể thay thế được như thúY không thể thấy bằng thúI. CÁc bạn thấy sao?

1 năm trước

https://www.duolingo.com/PhongQuocDinh

Ok, this case is the same: her name is : Bui Thi Thuy, if drop y and add i, her name is : Bui Thi Thui ?

1 năm trước

https://www.duolingo.com/NGUYENHAHUY

To beat a record, to beat a record, to beat a record, to beat a record, to beat a record, to beat a record, to beat a record, to beat a record,

1 năm trước

https://www.duolingo.com/Lecumen
Lecumen
  • 25
  • 968

lập một kỉ lục

10 tháng trước