"That is something else."

Dịch:Đó là cái gì đó khác.

October 31, 2014

10 Nhận xét


https://www.duolingo.com/profile/nvtun

Cụm từ "something else" còn có nghĩa tả một thứ gì đó khác lạ, đáng ngạc nhiên, thường theo nghĩa tốt (cũng có nghĩa xấu), không thể diễn tả bằng lời. Ví dụ: "My mother's cooking is something else!" http://www.yourdictionary.com/something-else

October 31, 2014

https://www.duolingo.com/profile/myloveknight

đó là điều gì đó khác. :((

December 25, 2015

https://www.duolingo.com/profile/SNbDmZ
  • 1089

Đó còn là vài điều khác nữa

November 14, 2016

https://www.duolingo.com/profile/phanphuoc2

Một vài thứ khác Có đúng k mn ơi?

April 5, 2015

https://www.duolingo.com/profile/lannguyenp

do la viec gi nua cung dung vay

July 20, 2016

https://www.duolingo.com/profile/huy142686

do la chuyen khac thi dung tieng viet hon

May 20, 2017

https://www.duolingo.com/profile/phuonglh27

Đó là việc khác

August 25, 2017

https://www.duolingo.com/profile/trang645308

Dịch sai từa lưa

September 6, 2017

https://www.duolingo.com/profile/ken925052

Đó là một thứ khác

September 18, 2018

https://www.duolingo.com/profile/BaBac8

Đáp án tối nghĩa quá

October 2, 2018
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.