Duolingo là chương trình học ngoại ngữ phổ biến nhất thế giới. Điều thú vị nhất là Duolingo 100% miễn phí!

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

GAME FIND VOCABULARY 2

Trong phần 2 này các bạn hãy tìm những chữ bị thiếu trong đây nhé. 1 hot 2 cuck 3 twed 4 push 5 tery 6 own 7 beach 8 pot 9 both 10 rod ^^Chỗ nào cũng có chữ sai hết nha các bạn^^ GOOD LUCK

3 năm trước

48 Nhận xét


https://www.duolingo.com/supercrazy205

1.hoot 2.chuck. 3.tweed 4.pushy 5.terry 6.down 7 breach 8.pots 9.booth 10 rood ???????

3 năm trước

https://www.duolingo.com/VanDung12

trời ạ từ 1 mình không biết thiếu chữ gì ??? từ 2 chắc là chuck 3 là tweed từ 4 cũng có nghĩa không thiếu 5 chắc là terry 6 không thấy thiếu 7 không thiếu 8 không thiếu 9 không thiếu 10 cũng không thiếu

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

thiếu hết bạn à, nếu bạn thêm vài từ thì nó cũng ra một từ khác đấy.

3 năm trước

https://www.duolingo.com/VanDung12

vậy à để mình cố nghĩ xem nào

3 năm trước

https://www.duolingo.com/thaihoangson5a

hơi khó nghĩ

3 năm trước

https://www.duolingo.com/enlitran

1/shot 2/chuck 3/tweed 4/pushy 5/teary 6/town 7/breach 8/post 9/booth 10/road. mình làm bài đầu tiên nhé kimoanho !

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

sai rồi còn dễ gì nữa

3 năm trước

https://www.duolingo.com/_Uzumaki_Naruto_

1/shot 2/chuck 3/tweed 4/pushy 5/teary 6/town 7/breach 8/post 9/booth 10/road

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

có đáp án rồi bạn ơi

3 năm trước

https://www.duolingo.com/enlitran

dễ ẹt

3 năm trước

https://www.duolingo.com/BiNgBaNgZeRo

1/shot 2/chuck 3/tweed 4/pushy 5/teary 6/town 7/breach 8/post 9/booth 10/road.

3 năm trước

https://www.duolingo.com/phamthanhphong

1.hoot 2.chuck. 3.tweed 4.pushy 5.terry 6.down 7 breach 8.pots 9.booth 10 rood :D

3 năm trước

https://www.duolingo.com/NQ3
NQ3
  • 10

1:shot ,2:chuck ,3:tweed ,4:pushy ,5:teary ,6:town ,7:breach, 8:post ,9:booth ,10:road. ;) ( mik tự làm đó nha)

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

không đúng nha

3 năm trước

https://www.duolingo.com/BiNgBaNgZeRo

tại sao 1 từ nó có nhiều nghĩa mà

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

tặng lingots rồi đó

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

đáp án: 1 hoot 2cluck 3tweed 4plush 5terry 6 gown 7 bleach 8post 9 booth 10road

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

tìm những từ có "ee". ài tìm nhanh nhất và nhiều nhất sẽ có 2 lingots

3 năm trước

https://www.duolingo.com/polyglot-dreams

1 Tree 2 cherry 3 bee 4 see 5 knee 6 feed 7 seed 8 speech 9 deed 10 weed 11 reed 12 heed 13 peed 14 need 15 meed 16 wheel 17 reel 18 feel 19 eel 20 queer 21 peer 22 seer 23 deer 24 veer 25 beer 26 tweed 27 coffee 28 sheet 29 beehive 30 screen.

3 năm trước

https://www.duolingo.com/supercrazy205

1 see 2 bee 3 tweed

3 năm trước

https://www.duolingo.com/supercrazy205

tense were where

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

hai chữ ee cùng lúc nhé bạn

3 năm trước

https://www.duolingo.com/supercrazy205

yesterday

3 năm trước

https://www.duolingo.com/enlitran

1 see , 2 cheery , 3 volunteer , 4 need , 5 feed , 6 bee , 7 coffee ,8 sheet ,9 green , 10 beetle , 11 Chimpanzee , 12 Papakeet , 13 engineer , 14 bookkeeper ,15 greengrocer , 16shopkeeper , 17 chimney sweep , 18 beer , 19 screen , 20 teenager , 21 sleep , 22 tweed , 23 between , 24 beef , 25 cheese , 26 knee , 27 Mangosteen , 28 Lychee , 29 meet , 30 sheep , 31 veer, 32 seer , 33 sheet , 34 reel .

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

enlitran là người nhiều nhất

3 năm trước

https://www.duolingo.com/thaihoangson5a

tree, been , teen, queen, see

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

có bài mới rồi nhé bạn

3 năm trước

https://www.duolingo.com/enlitran

ra đề mới đi kimoanho

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

từ từ chứ

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh

mình nhiều nhất mà

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

nhưng bạn làm sau nhé

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

có bài mới rồi

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

trông đề này giống đề số 1. 1 chap 2 suit 3 food 4 soal 5 sime 6 coat 7 mir 8 edy 9 stand 10 Mediteranean Sea

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

mình sẽ gợi ý. 1 opposite expensive

2 it likes canals but not very like canals

3 It sometimes has in the big and long rain

4 If is sunny a long time, in the pool it will have it

5 When the rain has stop, it has it

6 It is next to the beach mình chỉ gợi ý đến câu 6 thôi

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh
  1. cheap

2.suite

3.flood

4.shoal

5.slime

6.coast

7.mire

8.eddy

9.

10.Mediterranean

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh

Sao không chấm bài cho mình

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Coludy_Love

sai nhé bạn

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh

sai cái nào

3 năm trước