https://www.duolingo.com/Pretty-girl-1307

Xuôi ngược giống nhau(Dành cho lớp Rainbow)

Các học viên sẽ tìm các từ, câu mà khi ta đọc ngược lại thì từ đó vẫn là như vậy(các dấu tất nhiên sẽ phải thay đổi rồi, các bạn không cần sửa dấu đâu)Ví dụ: Straws warts(ống hút dùng để uống sinh tố) Giải thưởng: 5->10 từ: 5 lingots 10->20từ: 10 lingots Nếu các bạn tìm đc nhìu hơn thì số lingots sẽ tăng. Hạn cuối làm bài: 10/7/2015.

3 năm trước

14 Nhận xét


https://www.duolingo.com/Pretty-girl-1307

Chỉ trao thưởng cho 5 bạn gửi bài sớm nhất.

3 năm trước

https://www.duolingo.com/nghjchtaj

khó thế!!!! cho thêm 1 VD nữa đi!!!=))))

3 năm trước

https://www.duolingo.com/nghjchtaj

live -evil ; eat-tea

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Love-Is-A-Joke

Chỉ có học sinh Tiểu học mới được tham gia trò chơi của bạn phải không?

3 năm trước

https://www.duolingo.com/nghjchtaj

sao lại chỉ có học sinh tiểu học mới được tham gia ??

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Love-Is-A-Joke

Mình ko biết, mình chỉ hỏi bạn ấy thử thôi!

3 năm trước

https://www.duolingo.com/Pretty-girl-1307

Nếu mình cho thêm một ví dụ nữa thì gần hết rồi. Vì mình biết vài từ hoặc câu như thế thôi

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh

dễ ợt

1.evil-live

2.dad-add

3.art-rat

4.book-boko

5.act-cat

6.heal-hale

7.yaw-way

8.team-meat

9.top-pot

10.ant-tan

11.net-ten

12.new-wen

13.eat-tea

14.teach-cheat

15.no-on

16.won-now

17.ton-not

18.don-nod

19.ban-nab

20.tip-pit

21.nib-bin

22.gat-tag

23.yam-may

24.teg-get

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh

10 lingots về tay mình nha

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh

mình làm lộn,làm lại:

chỉ lấy câu 1,7,8,9,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh

1.mom

2.dad

3.get teg

4.ten net

5.madam

6.noon

7.sos

8.wow

9.don 't nod

10.aha

11.teach cheat

12.deed

13.tat

14.top pot

15.gag

16.yay

17.toot

18.boob

19.bob

20.sos

21.did

3 năm trước

https://www.duolingo.com/minhnhathuynh

mình được 10 lingots chưa

3 năm trước

https://www.duolingo.com/congchuanhobe123

1.evil-live

2.dad-add

3.art-rat

4.book-boko

5.act-cat

6.heal-hale

7.yaw-way

8.team-meat

9.top-pot

10.ant-tan

11.net-ten

12.new-wen

13.eat-tea

14.teach-cheat

15.no-on

16.won-now

17.ton-not

18.don-nod

19.ban-nab

20.tip-pit

21.nib-bin

22.gat-tag

23.yam-may

24.teg-get

3 năm trước

https://www.duolingo.com/congchuanhobe123

1.evil-live

2.dad-add

3.art-rat

4.book-boko

5.act-cat

6.heal-hale

7.yaw-way

8.team-meat

9.top-pot

10.ant-tan

11.net-ten

12.new-wen

13.eat-tea

14.teach-cheat

15.no-on

16.won-now

17.ton-not

18.don-nod

19.ban-nab

20.tip-pit

21.nib-bin

22.gat-tag

23.yam-may

24.teg-get

3 năm trước
Học một ngôn ngữ chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.